Nihongo

雷鳴(らいめい、raimeい)
- tiếng sấm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RAIMEI

雷鳴

らいめい

雷鳴 (らいめい, phiên âm: raimeい) có nghĩa là "tiếng sấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tiếng sấm
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

雷鳴 có nghĩa là tiếng sấm, tiếng vang của sấm. Nó mô tả âm thanh lớn, ầm ĩ phát ra từ sấm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎激しい雷鳴が聞こえてきた。 Dịch: Tiếng sấm dữ dội đã vang lên. ⚫︎雷鳴がとどろく。 Dịch: Tiếng sấm vang dội.

Cách sử dụng

雷鳴 thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong hội thoại thông thường. Nó diễn tả một cách trang trọng và ấn tượng về tiếng sấm. Bạn có thể sử dụng nó trong các bài báo, tiểu thuyết, hoặc khi bạn muốn mô tả một trận sấm sét mạnh mẽ.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 雷鳴 ⚫︎Cách đọc (hiragana): らいめい Không có cách viết khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎雷声(らいせい):Tiếng sấm ⚫︎稲妻(いなずま):Chớp

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó mô tả một hiện tượng tự nhiên.

Ví dụ câu 1

嵐の中、雷鳴が轟いた。 ・Bản dịch: Trong cơn bão, tiếng sấm rền vang. ・Giải thích: Câu này sử dụng 雷鳴 để mô tả tiếng sấm trong một cơn bão.

Ví dụ câu 2

遠くで雷鳴が聞こえたので、雨が降りそうだ。 ・Bản dịch: Vì tôi nghe thấy tiếng sấm ở đằng xa, có vẻ như trời sắp mưa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 雷鳴 để dự đoán trời sắp mưa.

Nguồn gốc

雷鳴 được tạo thành từ hai chữ Hán: 雷(らい - rai)có nghĩa là sấm, và 鳴(めい - mei)có nghĩa là kêu, vang. Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa là "tiếng sấm vang".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud