物価(ぶっか、buっka)
- vật giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUKKA
物価
ぶっかか
物価 (ぶっか, phiên âm: buっka) có nghĩa là "vật giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | vật giá |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
物価 物価 có nghĩa là giá cả hàng hóa và dịch vụ nói chung trong một nền kinh tế nhất định. Nó là một chỉ số quan trọng để đo lường mức độ lạm phát hoặc giảm phát. Nó cho thấy mức giá trung bình của các mặt hàng mà người tiêu dùng mua. 物価 bao gồm giá cả của nhiều loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau, từ thực phẩm, quần áo, nhà ở đến giao thông vận tải và giải trí.
⚫︎日本の物価は高い。 Dịch: Giá cả ở Nhật Bản cao. ⚫︎物価の上昇が止まらない。 Dịch: Giá cả không ngừng tăng lên. ⚫︎物価の変動を注視する。 Dịch: Theo dõi chặt chẽ sự thay đổi của giá cả.
Bạn có thể sử dụng 物価 物価 khi bạn muốn nói về giá cả tổng thể của hàng hóa và dịch vụ trong một quốc gia hoặc khu vực. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, tài chính và chính sách. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các bài phát biểu chuyên nghiệp.
物価 物価 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 物価 ・Cách đọc (hiragana): ぶっか Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana.
・価格 (kakaku) - Giá cả ・値段 (nedan) - Giá cả ・物価水準 (bukka suijun) - Mức giá cả
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 物価. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói về việc giảm giá, bạn có thể sử dụng các từ như: ・値下げ (netage) - Giảm giá ・デフレ (defure) - Giảm phát
最近、物価が上がって生活が大変です。 ・Bản dịch: Gần đây, giá cả tăng cao khiến cuộc sống khó khăn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang gặp khó khăn do sự tăng giá của hàng hóa và dịch vụ.
政府は物価上昇を抑制するために対策を講じている。 ・Bản dịch: Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để kiềm chế sự tăng giá. ・Giải thích: Câu này đề cập đến các biện pháp của chính phủ nhằm kiểm soát lạm phát.
物価 物価 là một từ ghép Hán-Việt, được tạo thành từ: ・物 (mono): Đồ vật, hàng hóa. ・価 (ka): Giá trị, giá cả. Do đó, 物価 物価 có nghĩa đen là "giá cả của hàng hóa".