物価(ぶっか、buっka)
- vật giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUKKA
物価
ぶっかか
物価 (ぶっか, phiên âm: buっka) có nghĩa là "vật giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | vật giá |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUKKA
物価
ぶっかか
物価 (ぶっか, phiên âm: buっka) có nghĩa là "vật giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | vật giá |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |