Nihongo

庶民(しょみん、shomin)
- thường dân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOMIN

庶民

しょみん

庶民 (しょみん, phiên âm: shomin) có nghĩa là "thường dân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thường dân
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

庶民 庶民có nghĩa là "dân thường", "người dân", hoặc "tầng lớp bình dân" trong xã hội Nhật Bản. Đây là từ để chỉ những người không thuộc tầng lớp quý tộc, quan lại, hay giới thượng lưu. Nó bao gồm phần lớn dân số, những người sống cuộc sống hàng ngày, lao động và đóng góp vào xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎庶民の生活 Dịch: Cuộc sống của người dân. ⚫︎庶民的なお店 Dịch: Cửa hàng bình dân. ⚫︎庶民の味 Dịch: Hương vị của người dân.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 庶民 庶民 để nói về: ⚫︎ Con người: 庶民 庶民có thể dùng để chỉ chung người dân nói chung. ⚫︎ Phong cách sống: Để mô tả lối sống bình thường, không xa hoa. ⚫︎ Các yếu tố văn hóa: Như ẩm thực, giải trí... gần gũi với cuộc sống của người dân. Từ này thường được dùng trong các bài báo, sách, hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng hơn.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 庶民 庶民 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しょみん (shomin) ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 一般人 (Ippanjin): Người bình thường ⚫︎ 大衆 (Taishuu): Đại chúng, quần chúng (có phần hơi khác về sắc thái) ⚫︎ 国民 (Kokumin): Công dân, người dân (trong ngữ cảnh chính trị)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 貴族 (Kizoku): Quý tộc ⚫︎ 富豪 (Fugou): Giới nhà giàu ⚫︎ 上流階級 (Jouryuu kaikyū): Tầng lớp thượng lưu ⚫︎ 特権階級 (Tokken kaikyū): Tầng lớp có đặc quyền

Ví dụ câu 1

このレストランは、庶民的な値段で美味しい料理が食べられます。 ・Bản dịch: Nhà hàng này có thể ăn những món ăn ngon với giá cả bình dân. ・Giải thích: Câu này cho thấy nhà hàng phục vụ các món ăn ngon và giá cả phải chăng, phù hợp với túi tiền của người dân bình thường.

Ví dụ câu 2

彼は庶民の気持ちを理解している政治家だ。 ・Bản dịch: Anh ấy là một chính trị gia hiểu được tâm tư của người dân. ・Giải thích: Câu này ám chỉ một chính trị gia thấu hiểu và quan tâm đến cuộc sống, nhu cầu của người dân bình thường.

Nguồn gốc

庶民 庶民 là một từ Hán-Việt, trong đó chữ "庶" (shō) có nghĩa là "nhiều", "đông đảo", và "民" (min) có nghĩa là "dân". Ghép lại, nó chỉ "nhiều người dân", tức là dân thường.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud