Nihongo

不利な(ふりな、furina)
- bất lợi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FURI

不利

ふり

NA

な

な

不利な (ふりな, phiên âm: furina) có nghĩa là "bất lợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:bất lợi
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ふりな不利な
Thể lịch sự
(丁寧形)
不利です。
Thể liên dụng
(連用形)
不利に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
不利じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
不利だった
Thể kết thúc
(終止形)
不利だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
不利ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
不利さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

不利な nghĩa là "bất lợi", "bất lợi", "không có lợi", "thiệt thòi". Nó diễn tả tình huống, điều kiện hoặc yếu tố nào đó gây ra khó khăn, trở ngại hoặc làm giảm khả năng thành công, lợi thế.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今回の試合は、相手チームに有利な条件で進められることになった。 ・Dịch: Trận đấu lần này đã được tiến hành với những điều kiện có lợi cho đội đối phương. ⚫︎ あの会社は、資金繰りが不利な状況に陥っている。 ・Dịch: Công ty đó đang rơi vào tình trạng bất lợi về dòng tiền. ⚫︎ 不利な立場を克服するために、努力を続ける。 ・Dịch: Để vượt qua vị thế bất lợi, tôi sẽ tiếp tục cố gắng.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 不利な để mô tả các tình huống, điều kiện hoặc yếu tố có thể gây khó khăn hoặc bất lợi. ⚫︎ Thường dùng trong các ngữ cảnh như kinh doanh, thể thao, chính trị, hoặc bất kỳ tình huống nào mà có sự cạnh tranh hoặc đánh giá về lợi thế. ⚫︎ Có thể sử dụng với nhiều danh từ khác nhau để diễn tả sự bất lợi của đối tượng đó: 不利な điều kiện, 不利な vị trí, 不利な tình huống, v.v.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Kanji: 不利な ⚫︎ Cách đọc (furigana): ふりな ⚫︎ Luôn dùng ở dạng Hiragana: ふり ⚫︎ Okurigana (phần đuôi Hiragana): な

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 不都合な (futsugouna): Bất tiện, không thuận lợi. ⚫︎ 不利 (furi): Bất lợi (danh từ) ⚫︎ 不利な点 (furina ten): Điểm bất lợi

Từ trái nghĩa

⚫︎ 有利な (yuurina): Có lợi, thuận lợi. ⚫︎ 好都合な (kōtsugōna): Thuận lợi, tốt.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトは、時間的制約が不利な要因となっている。 ・Dịch: Dự án này có yếu tố hạn chế về thời gian là một yếu tố bất lợi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不利な để diễn tả việc hạn chế về thời gian là một điều bất lợi cho dự án.

Ví dụ câu 2

彼女は、経験不足という不利な状況を乗り越えて、成功を収めた。 ・Dịch: Cô ấy đã vượt qua tình trạng bất lợi về việc thiếu kinh nghiệm và đã đạt được thành công. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy đã vượt qua trở ngại về việc thiếu kinh nghiệm.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt "bất" (不) nghĩa là "không", "phi"; và "lợi" (利) nghĩa là "lợi ích", "thuận lợi". Ghép lại, 不利 có nghĩa là "không có lợi", "bất lợi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud