Nihongo

冷蔵庫(れいぞうこ、reizouko)
- tủ lạnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

REIZOUKO

冷蔵庫

れいぞうこ

冷蔵庫 (れいぞうこ, phiên âm: reizouko) có nghĩa là "tủ lạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:tủ lạnh
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

冷蔵庫 (Reizouko) có nghĩa là tủ lạnh, một thiết bị gia dụng dùng để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ phòng để làm chậm quá trình hư hỏng của chúng. 冷蔵庫 thường có ngăn chứa riêng biệt cho rau củ, thịt cá, và các loại thực phẩm khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎冷蔵庫に食べ物を入れました。 Dịch: Tôi đã cho thức ăn vào tủ lạnh. ⚫︎この冷蔵庫は省エネです。 Dịch: Chiếc tủ lạnh này tiết kiệm điện. ⚫︎冷蔵庫の中身を整理します。 Dịch: Tôi sẽ dọn dẹp bên trong tủ lạnh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 冷蔵庫 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc cất giữ thực phẩm. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc mua hoặc sửa chữa tủ lạnh. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc tìm kiếm đồ ăn trong tủ lạnh.

Cách viết

冷蔵庫 được viết bằng chữ Kanji: 冷蔵庫. ⚫︎ Chữ Hiragana: れいぞうこ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến chức năng của 冷蔵庫, ví dụ: ⚫︎ 保冷庫 (Horeiko) - Tủ bảo quản lạnh (thường dùng trong công nghiệp)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 冷蔵庫 là một vật cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến quá trình làm hỏng thực phẩm: ⚫︎ 腐敗 (fuhai) - Sự mục nát/hư hỏng (của thực phẩm)

Ví dụ câu 1

冷蔵庫の中に牛乳がありません。 ・Bản dịch: Không có sữa trong tủ lạnh. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả việc thiếu sữa trong 冷蔵庫.

Ví dụ câu 2

新しい冷蔵庫が欲しいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn có một chiếc tủ lạnh mới. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn mua một chiếc 冷蔵庫 mới.

Nguồn gốc

冷蔵庫 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎冷蔵 (Reizou): có nghĩa là "làm lạnh" hoặc "để lạnh". ⚫︎庫 (Ko): có nghĩa là "kho" hoặc "nơi chứa". Do đó, nghĩa đen của 冷蔵庫 là "kho chứa đồ lạnh" hoặc "nơi cất giữ đồ lạnh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud