Nihongo

圧迫(あっぱく、aっpaku)
- áp lực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

APPAKU

圧迫

あっぱぱく

圧迫 (あっぱく, phiên âm: aっpaku) có nghĩa là "áp lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:áp lực
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

圧迫 có nghĩa là ép buộc, đè nén, áp bức, hoặc gây áp lực. Nó có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tinh thần, chính trị, v.v.). Đây là một động từ nhóm 3 (する động từ), nghĩa là nó thường đi kèm với các từ khác để tạo thành một cụm động từ. 圧迫 có thể chỉ hành động gây áp lực lên ai đó hoặc cái gì đó, hoặc chỉ trạng thái bị áp lực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎警察は容疑者を激しく圧迫した。 ・Dịch: Cảnh sát đã \[áp bức\] nghi phạm một cách gay gắt. ⚫︎経済的な圧迫が国民の生活を苦しめている。 ・Dịch: Sự \[áp lực\] kinh tế đang làm khổ cuộc sống của người dân. ⚫︎肩の圧迫を取り除くために、ストレッチをしましょう。 ・Dịch: Hãy tập thể dục để loại bỏ sự \[chèn ép\] ở vai.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 圧迫 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Trong ngữ cảnh vật lý, ví dụ khi một vật gì đó đè nén lên người hoặc vật khác. ⚫︎Trong ngữ cảnh tinh thần, ví dụ khi ai đó bị áp lực tinh thần hoặc bị đe dọa. ⚫︎Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, ví dụ khi một nhóm người bị áp bức bởi nhóm khác. ⚫︎Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của 圧迫.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji 圧迫. ⚫︎Cách đọc là あっぱく (hiragana). ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji).

Từ đồng nghĩa

⚫︎抑圧 (よくあつ): Đàn áp, áp bức. ⚫︎迫害 (はくがい): Bách hại, ngược đãi. ⚫︎強制 (きょうせい): Cưỡng chế, bắt buộc. ⚫︎プレッシャー (pureesshaa): Áp lực (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

⚫︎解放 (かいほう): Giải phóng. ⚫︎緩和 (かんわ): Nới lỏng, giảm nhẹ. ⚫︎支援 (しえん): Hỗ trợ.

Ví dụ câu 1

上司は部下を圧迫し、彼の能力を最大限に引き出そうとした。 ・Bản dịch: Cấp trên \[ép buộc\] cấp dưới, cố gắng phát huy tối đa khả năng của anh ta. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách 圧迫 có thể được sử dụng trong môi trường làm việc, nhấn mạnh áp lực mà cấp trên tạo ra cho cấp dưới.

Ví dụ câu 2

この問題は国際社会に大きな圧迫を与えている。 ・Bản dịch: Vấn đề này đang gây ra áp lực lớn cho cộng đồng quốc tế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 圧迫 để mô tả áp lực trong bối cảnh quốc tế, chỉ ra sự căng thẳng hoặc khó khăn do vấn đề đó gây ra.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎圧 (atsu): Áp lực, đè nén. ⚫︎迫 (paku): Ép buộc, đến gần. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể của việc gây áp lực hoặc đè nén.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud