有利な(ゆうりな、yuurina)
- có lợi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUURI
有利
ゆうり
NA
な
な
有利な (ゆうりな, phiên âm: yuurina) có nghĩa là "có lợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | có lợi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ゆうりな有利な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 有利です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 有利に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 有利じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 有利だった |
Thể kết thúc (終止形) | 有利だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 有利ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 有利さ |
Giải thích AI
有利な có nghĩa là "có lợi", "thuận lợi", "có ưu thế" hoặc "có lợi thế". Nó diễn tả một tình huống, điều kiện hoặc yếu tố mang lại lợi ích, sự thuận lợi hoặc ưu thế so với các lựa chọn khác. Nó thường được sử dụng để mô tả một vị trí, hoàn cảnh, hoặc quyết định mà mang lại kết quả tích cực hoặc lợi thế cho một người, một tổ chức, hoặc một sự vật. ⚫︎ Nói một cách đơn giản, 有利な chỉ những gì giúp ích, tạo điều kiện thuận lợi, hoặc mang lại kết quả tốt.
⚫︎ 有利な条件 Dịch: Điều kiện thuận lợi/Có lợi ⚫︎ 有利な立場 Dịch: Vị thế có lợi/Ưu thế ⚫︎ 有利な状況 Dịch: Tình hình có lợi/Thuận lợi ⚫︎ 有利な取引 Dịch: Giao dịch có lợi
⚫︎ Sử dụng 有利な khi bạn muốn mô tả một tình huống, điều kiện, hoặc yếu tố nào đó mang lại lợi ích hoặc thuận lợi. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong kinh doanh, thể thao, đàm phán, hoặc trong các tình huống hàng ngày. ⚫︎ Luôn theo sau bởi một danh từ, ví dụ: 有利な条件 (điều kiện có lợi), 有利な状況 (tình hình có lợi).
⚫︎ Cách viết chính: 有利な (Kanji + Hiragana) ⚫︎ Kanji: 有利 ⚫︎ Hiragana: な (là một trợ từ) ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana ("な") luôn là cần thiết để hình thành một tính từ đuôi "na".
⚫︎ 好都合な (Kō-tsugō na): Thuận tiện, phù hợp ⚫︎ 有利性 (Yūrisei): Tính có lợi, ưu thế (danh từ) ⚫︎ プラスな (Purasu na): Tích cực, có lợi (từ mượn)
⚫︎ 不利な (Furi na): Bất lợi, bất lợi ⚫︎ マイナスな (Mainasu na): Tiêu cực, bất lợi (từ mượn) ⚫︎ 不利性 (Furisei): Tính bất lợi (danh từ)
この会社は有利な条件で契約を結んだ。 ・Bản dịch: Công ty này đã ký hợp đồng với những điều kiện có lợi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 有利な để chỉ ra rằng công ty đã có lợi thế trong việc ký kết hợp đồng.
彼は有利な立場から交渉を始めた。 ・Bản dịch: Anh ấy bắt đầu đàm phán từ một vị thế có lợi. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người có một vị thế thuận lợi để bắt đầu một cuộc đàm phán.
有利 được tạo thành từ hai chữ kanji: 有 (yū), có nghĩa là "có" hoặc "tồn tại", và 利 (ri), có nghĩa là "lợi ích" hoặc "lợi nhuận". Ghép lại, 有利 biểu thị ý nghĩa "có lợi ích" hoặc "mang lại lợi ích".