独特な(どくとくな、dokutoくna)
- độc đáo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOKUTOKU
独特
どくとく
NA
な
な
独特な (どくとくな, phiên âm: dokutoくna) có nghĩa là "độc đáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | độc đáo |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | どくとくな独特な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 独特です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 独特に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 独特じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 独特だった |
Thể kết thúc (終止形) | 独特だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 独特ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 独特さ |