後退(こうたい、koutai)
- suy thoái
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUTAI
後退
こうたい
後退 (こうたい, phiên âm: koutai) có nghĩa là "suy thoái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | suy thoái |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
後退 có nghĩa là lùi lại, rút lui, hoặc thụt lùi. Nó có thể được sử dụng để mô tả hành động di chuyển về phía sau trong không gian, hoặc rút lui khỏi một tình huống hoặc vị trí cụ thể. Nó bao gồm cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
⚫︎軍隊は後退を命じられた。 ・Dịch: Quân đội được lệnh rút lui. ⚫︎景気が後退している。 ・Dịch: Nền kinh tế đang suy thoái. ⚫︎彼は一歩後退した。 ・Dịch: Anh ấy đã lùi lại một bước.
Bạn có thể sử dụng 後退 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: ⚫︎ Khi nói về hành động di chuyển về phía sau (ví dụ: lùi xe, lùi lại trong trận chiến). ⚫︎ Khi nói về sự rút lui khỏi một tình huống khó khăn, một thỏa thuận, hoặc một vị trí. ⚫︎ Khi nói về sự suy giảm (ví dụ: nền kinh tế suy thoái, tình trạng sức khỏe xấu đi).
⚫︎ 後退 được viết bằng kanji và hiragana: 後退. ⚫︎ Kanji 後 nghĩa là "sau" hoặc "phía sau". ⚫︎ Kanji 退 nghĩa là "lùi", "rút lui". ⚫︎ Cách đọc (kun'yomi) của chữ 退 là "shirizoki" ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 退.
⚫︎ 撤退(てったい): Rút lui (từ một cuộc chiến, công việc) ⚫︎ 辞退(じたい): Từ chối, khước từ (cơ hội, lời mời) ⚫︎ 下がる(さがる): Lùi lại, hạ xuống ⚫︎ 退く(しりぞく): Rút lui
⚫︎ 前進(ぜんしん): Tiến lên, tiến bộ ⚫︎ 進む(すすむ): Tiến lên, đi lên ⚫︎ 進行(しんこう): Tiến hành, tiến triển
彼は危険を察知して、後退した。 ・Bản dịch: Anh ta cảm nhận được sự nguy hiểm và lùi lại. ・Giải thích: Câu này sử dụng 後退 để diễn tả hành động rút lui khỏi tình huống nguy hiểm.
会社の業績が後退した。 ・Bản dịch: Hiệu quả hoạt động của công ty đã đi xuống. ・Giải thích: Câu này sử dụng 後退 để chỉ sự suy giảm về hiệu quả hoạt động của công ty.
後退 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ hai chữ kanji: 後 (sau) và 退 (lùi, rút lui). Cấu trúc này phản ánh trực tiếp ý nghĩa của từ: di chuyển về phía sau.