投資家(とうしか、toushika)
- nhà đầu tư
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUSHIKA
投資家
とうしか
投資家 (とうしか, phiên âm: toushika) có nghĩa là "nhà đầu tư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhà đầu tư |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
投資家 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "nhà đầu tư" hoặc "người đầu tư". Đây là những người bỏ vốn vào các dự án, doanh nghiệp hoặc tài sản khác với hy vọng thu được lợi nhuận trong tương lai.
⚫︎株式投資家は会社の成長に期待して株を買います。 ・Dịch: Nhà đầu tư chứng khoán mua cổ phiếu với kỳ vọng vào sự tăng trưởng của công ty. ⚫︎不動産投資家は賃貸収入や資産価値の上昇を目指します。 ・Dịch: Nhà đầu tư bất động sản nhắm đến thu nhập cho thuê và sự tăng giá trị của tài sản. ⚫︎彼は経験豊富な投資家です。 ・Dịch: Anh ấy là một nhà đầu tư giàu kinh nghiệm.
Bạn có thể sử dụng từ này để chỉ những người tham gia vào hoạt động đầu tư. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh, tài chính, hoặc khi thảo luận về các thị trường đầu tư. Bạn có thể dùng từ này để nói về các cá nhân, các tổ chức, hoặc cả hai.
Từ này thường được viết bằng kanji: 投資家. Cách đọc là とうしか (toushika) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. Okurigana không thay đổi.
⚫︎投資者 (tousha): Người đầu tư (mang tính chung chung hơn). ⚫︎投資顧問 (toushi komon): Cố vấn đầu tư. ⚫︎ファンドマネージャー (fando maneja): Nhà quản lý quỹ (từ tiếng Anh, thường dùng để chỉ những người quản lý các quỹ đầu tư).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến người không đầu tư, chẳng hạn như: ⚫︎消費者 (shouhisha): Người tiêu dùng. ⚫︎債務者 (saimusha): Con nợ.
あの投資家は、新しいテクノロジー企業に注目しています。 ・Bản dịch: Nhà đầu tư kia đang chú ý đến các công ty công nghệ mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy một nhà đầu tư đang theo dõi và quan tâm đến một lĩnh vực kinh doanh cụ thể.
多くの投資家が、経済の変動に注意を払っています。 ・Bản dịch: Nhiều nhà đầu tư đang chú ý đến sự thay đổi của nền kinh tế. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự quan trọng của việc theo dõi tình hình kinh tế đối với các nhà đầu tư.
Từ 投資家 được hình thành từ hai chữ Hán: 投資 (toushi) nghĩa là "đầu tư" và 家 (ka) có nghĩa là "người, nhà".