Nihongo

追随(ついずい、tsuizuい)
- theo sau

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUIZUI

追随

ついずい

追随 (ついずい, phiên âm: tsuizuい) có nghĩa là "theo sau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:theo sau
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

追随 có nghĩa là 「theo sau」, 「noi theo」, 「tiếp bước」, hoặc 「bắt chước」. Nó thể hiện hành động đi theo, ủng hộ, hoặc làm theo một người, một ý tưởng, hoặc một hướng đi nào đó. 追随 thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ, hoặc sự tin tưởng vào người hoặc thứ mà bạn đang 追随.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼はリーダーの意見に追随した。 ・Dịch: Anh ấy đã làm theo ý kiến của người lãnh đạo. ⚫︎その企業は、市場のトレンドに追随した商品を発表した。 ・Dịch: Công ty đó đã tung ra sản phẩm theo xu hướng thị trường. ⚫︎彼女は憧れの作家のスタイルを追随している。 ・Dịch: Cô ấy đang bắt chước phong cách của nhà văn mà cô ấy ngưỡng mộ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 追随 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc bạn làm theo một người có tầm ảnh hưởng, ví dụ như lãnh đạo, người nổi tiếng. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc một tổ chức, công ty, hoặc cá nhân nào đó noi theo một xu hướng, một trào lưu nhất định. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc bạn học hỏi, noi gương theo một người, một tác phẩm, hoặc một phong cách nào đó.

Cách viết

追随 được viết bằng chữ Hán là 追随, với cách đọc là ついずい (tsuizui). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 従う (したがう - shitagau): Tuân theo, làm theo. ⚫︎ 倣う (ならう - narau): Noi gương, bắt chước. ⚫︎ 模倣する (もほうする - mohō suru): Mô phỏng, bắt chước. ⚫︎ 跟随する (ついずいする - tsuizui suru): (Đồng nghĩa với 追随, nhưng thường trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 先導する (せんどうする - sendō suru): Dẫn đầu, tiên phong. ⚫︎ 主導する (しゅどうする - shudō suru): Chủ động, dẫn dắt. ⚫︎ 反抗する (はんこうする - hankō suru): Phản kháng, chống đối.

Ví dụ câu 1

彼は、尊敬する先生の教えに追随し、研究を続けている。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đi theo những lời dạy của người thầy mà anh ấy kính trọng và tiếp tục nghiên cứu. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc người đó noi theo, làm theo lời dạy của thầy giáo mà anh ấy ngưỡng mộ.

Ví dụ câu 2

この国は、他の先進国の政策に追随して経済成長を遂げた。 ・Bản dịch: Đất nước này đã đạt được sự tăng trưởng kinh tế bằng cách noi theo các chính sách của các nước phát triển khác. ・Giải thích: Câu này nói về việc một quốc gia đi theo chính sách của các quốc gia khác để phát triển.

Nguồn gốc

追随 là một từ ghép Hán - Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 追 (tsui) có nghĩa là "đuổi theo" hoặc "theo sau", và 随 (zui) có nghĩa là "tuân theo" hoặc "đi theo". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên nghĩa của việc đi theo hoặc bắt chước.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud