形成(けいせい、keiseい)
- hình thành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEISEI
形成
けいせい
形成 (けいせい, phiên âm: keiseい) có nghĩa là "hình thành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | hình thành |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
形成
⚫︎新しい政党が形成された。 Dịch: Đảng phái mới đã được 形成. ⚫︎この地域は独特の地質構造を形成している。 Dịch: Vùng này hình thành một cấu trúc địa chất độc đáo. ⚫︎彼は自己形成に時間をかけた。 Dịch: Anh ấy đã dành thời gian cho việc hình thành bản thân.
Bạn có thể sử dụng 形成 trong nhiều ngữ cảnh, từ việc mô tả sự hình thành của một nhóm, sự cấu thành của một vật thể, đến sự phát triển của một ý tưởng hoặc tính cách. Nó thường được sử dụng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn, nhưng cũng có thể sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ này thường được viết bằng kanji là 形成, đọc là けいせい. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana) luôn là 形成.
⚫︎ 成立 (せりつ - seiritsu): thành lập, hình thành (thường dùng cho các tổ chức, kế hoạch) ⚫︎ 作る (つくる - tsukuru): tạo ra, làm ra (từ chung nhất, có thể thay thế trong nhiều trường hợp) ⚫︎ 構築 (こうちく - kouchiku): xây dựng, kiến tạo (thường dùng cho các hệ thống, cơ sở hạ tầng) ⚫︎ 生じる (しょうじる - shoujiru): phát sinh, nảy sinh (thường dùng cho các vấn đề, hiện tượng)
⚫︎ 崩壊 (ほうかい - houkai): sụp đổ, tan rã ⚫︎ 解散 (かいさん - kaisan): giải tán ⚫︎ 消滅 (しょうめつ - shoumetsu): tiêu diệt, biến mất
チームは協力して新しいプロジェクトを形成した。 ・Bản dịch: Nhóm đã hợp tác để hình thành dự án mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy quá trình tạo ra một dự án thông qua sự hợp tác.
長年の経験が彼の個性を形成した。 ・Bản dịch: Kinh nghiệm nhiều năm đã hình thành nên tính cách của anh ấy. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong việc phát triển tính cách.
形成 là một từ Hán-Nhật (kanji-go), được ghép từ hai chữ Hán: • 形成 (けい - kei): hình thái, hình dạng. • 成 (せい - sei): trở thành, hoàn thành, tạo thành. Từ đó, cả hai chữ kết hợp lại để diễn tả ý nghĩa về sự hình thành, cấu tạo, và phát triển.