形成(けいせい、keiseい)
- hình thành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEISEI
形成
けいせい
形成 (けいせい, phiên âm: keiseい) có nghĩa là "hình thành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | hình thành |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |