Nihongo

段階的な(だんかいてきな、dankaitekina)
- dần dần

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DANKAITEKI

段階的

だんかいてき

NA

な

な

段階的な (だんかいてきな, phiên âm: dankaitekina) có nghĩa là "dần dần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:dần dần
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
だんかいてきな段階的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
段階的です。
Thể liên dụng
(連用形)
段階的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
段階的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
段階的だった
Thể kết thúc
(終止形)
段階的だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
段階的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
段階的さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

段階的な (dankai-tekina) có nghĩa là "từng bước", "theo giai đoạn", "từ từ", hay "từng nấc". Nó diễn tả một quá trình, một kế hoạch, hoặc một hành động được thực hiện theo các bước nhỏ, có trình tự, và có tiến triển. Nó nhấn mạnh vào sự phân chia công việc hoặc sự việc thành các giai đoạn cụ thể, khác biệt, và có liên kết với nhau. Ý tưởng chính là sự tiến triển từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, hoặc từ giai đoạn này sang giai đoạn khác một cách có kiểm soát. Nó thường ám chỉ đến sự cần thiết của sự kiên nhẫn và sự cẩn trọng trong quá trình thực hiện một việc gì đó. Nó là một tính từ đuôi "na".

Ví dụ cụ thể

⚫︎段階的な学習計画を立てる ・Bản dịch: Lập kế hoạch học tập theo từng bước. ⚫︎問題は段階的に解決していく ・Bản dịch: Giải quyết vấn đề từng bước một. ⚫︎段階的な改善を行う ・Bản dịch: Thực hiện cải tiến theo từng giai đoạn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 段階的な để mô tả các kế hoạch, quy trình, hoặc hành động được thực hiện theo từng bước. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh như giáo dục, kinh doanh, phát triển sản phẩm, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự cẩn trọng và có trình tự. Bạn có thể sử dụng nó để diễn tả việc bạn đang thực hiện một việc gì đó một cách từ từ và có kế hoạch, hoặc để mô tả cách thức mà một người khác đã tiếp cận một vấn đề nào đó. Lưu ý rằng, vì là tính từ đuôi "na", bạn cần phải thêm "な" (na) vào sau nó trước khi sử dụng nó để sửa đổi một danh từ.

Cách viết

Từ 段階的な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 段階的 ⚫︎ Hiragana: だんかいてき ⚫︎ Kanji và Hiragana: 段階的な Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) thường được giữ nguyên.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 徐々に(jyojo ni) - Dần dần ⚫︎ 徐々に(jiyun) - Từng bước ⚫︎ 徐々(teikiteki na) - Định kỳ, theo chu kỳ ⚫︎ 一つ一つ(hitotsu hitotsu) - Từng cái một ⚫︎ ステップバイステップ(suteppu bai suteppu) - Từng bước (mượn từ tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 一気に(ikki ni) - Một lèo, một mạch ⚫︎ 急激な(kyugeki na) - Đột ngột, nhanh chóng ⚫︎ 一挙に(ikkyo ni) - Ngay lập tức

Ví dụ câu 1

新しいソフトウェアは段階的なリリースを予定しています。 ・Bản dịch: Phần mềm mới dự kiến sẽ được phát hành theo từng giai đoạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 段階的な để chỉ ra rằng phần mềm sẽ không được phát hành toàn bộ cùng một lúc, mà sẽ được tung ra theo các giai đoạn khác nhau.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトは段階的なアプローチを採用しています。 ・Bản dịch: Dự án này áp dụng phương pháp tiếp cận theo từng bước. ・Giải thích: Câu này mô tả rằng dự án được thực hiện bằng cách chia nhỏ các công việc và giải quyết chúng theo một trình tự cụ thể.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: 段階(dankai) có nghĩa là "giai đoạn", và 的(teki) là một hậu tố tạo thành tính từ, có nghĩa là "mang tính...". Vì vậy, 段階的な về cơ bản có nghĩa là "có tính chất giai đoạn", hay "theo giai đoạn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud