彫ります(ほります、horimasu)
- khắc chạm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HO
彫
ほ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
彫ります (ほります, phiên âm: horimasu) có nghĩa là "khắc chạm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | khắc chạm |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:horimasu
Hiragana:ほります
Thể lịch sự (ます形) | ほります彫ります。carve. |
Thể từ điển (辞書形) | 彫るcarve |
Thể liên dụng (て形) | 彫って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 彫らないnot carve |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 彫ったcarved |
Thể kết thúc (終止形) | 彫る。carve. |
Thể điều kiện (仮定形) | 彫ればif carve |
Thể ý chí (意志形) | 彫ろう !let's carve |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 彫れ !carve ! |