Nihongo

彫ります(ほります、horimasu)
- khắc chạm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HO

彫

ほ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

彫ります (ほります, phiên âm: horimasu) có nghĩa là "khắc chạm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:khắc chạm
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:horimasu

Hiragana:ほります

Thể lịch sự
(ます形)
ほります彫ります。carve.
Thể từ điển
(辞書形)
彫るcarve
Thể liên dụng
(て形)
彫って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
彫らないnot carve

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
彫ったcarved
Thể kết thúc
(終止形)
彫る。carve.
Thể điều kiện
(仮定形)
彫ればif carve
Thể ý chí
(意志形)
彫ろう !let's carve
Thể mệnh lệnh
(命令形)
彫れ !carve !
Giải thích AI
Ý nghĩa

彫ります 彫ります có nghĩa là "khắc", "tạc", "điêu khắc", hoặc "chạm trổ". Nó thường được sử dụng khi bạn tạo ra một hình dạng bằng cách loại bỏ vật liệu thừa, chẳng hạn như trên gỗ, đá, kim loại, hoặc các vật liệu khác. Nó còn có thể chỉ việc in ấn, như khắc bản in.

Ví dụ cụ thể

⚫︎木に名前を彫ります。 Dịch: Khắc tên lên gỗ. ⚫︎石に像を彫ります。 Dịch: Tạc tượng trên đá. ⚫︎版画を彫ります。 Dịch: Khắc bản in.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 彫ります khi bạn muốn diễn tả hành động tạo hình bằng cách cắt bỏ hoặc làm biến đổi bề mặt của một vật liệu. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, thủ công, hoặc sản xuất. Dạng lịch sự của động từ này là 彫ります彫ります, còn dạng thông thường là 彫る.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng chữ Hán 彫. Cách đọc là ほります (hiragana). Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎刻む (kizamu): khắc, chạm, trổ (thường dùng cho các vật liệu nhỏ hơn hoặc để diễn tả sự cắt nhỏ). ⚫︎削る (kezuru): gọt, bào (thường dùng khi loại bỏ vật liệu bằng dụng cụ sắc bén). ⚫︎彫刻する (chōkoku suru): điêu khắc (một dạng trang trọng hơn của 彫ります).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các động từ liên quan đến việc thêm vào có thể được xem là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎塗る (nuru): sơn, quét (ví dụ: thay vì 彫ります, bạn có thể sơn lên một bề mặt.) ⚫︎作る (tsukuru): làm, tạo ra (có thể trái nghĩa trong một số trường hợp, tùy thuộc vào ngữ cảnh.)

Ví dụ câu 1

職人は木を丁寧に彫ります。 ・Bản dịch: Người thợ thủ công cẩn thận khắc gỗ. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động khắc gỗ một cách tỉ mỉ của người thợ.

Ví dụ câu 2

この像は有名な彫刻家によって彫られました。 ・Bản dịch: Bức tượng này đã được nhà điêu khắc nổi tiếng điêu khắc. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng bị động của 彫ります để nhấn mạnh vào hành động điêu khắc do ai đó thực hiện.

Nguồn gốc

Chữ Hán 彫 bao gồm bộ "tịch" (刀 - dao) và âm thanh (由 - do). Nó thể hiện ý nghĩa dùng dao để tạo ra hình dạng, khắc hoặc cắt trên vật liệu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud