恐怖症(きょうふしょう、kyoufushoう)
- chứng sợ hãi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUFUSHOU
恐怖症
きょうふしょう
恐怖症 (きょうふしょう, phiên âm: kyoufushoう) có nghĩa là "chứng sợ hãi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chứng sợ hãi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
恐怖症 có nghĩa là chứng sợ hãi, một loại rối loạn tâm lý đặc trưng bởi nỗi sợ hãi quá mức và dai dẳng đối với một đối tượng, tình huống, hoặc hoạt động cụ thể. Nỗi sợ này thường gây ra các triệu chứng thể chất như tim đập nhanh, đổ mồ hôi, và khó thở, cũng như ảnh hưởng đến khả năng sinh hoạt và làm việc hàng ngày của người mắc phải.
⚫︎高所恐怖症 ⚫︎Dịch: Chứng sợ độ cao ⚫︎閉所恐怖症 ⚫︎Dịch: Chứng sợ không gian kín
Bạn có thể sử dụng 恐怖症 để mô tả tình trạng sợ hãi đặc biệt của một người, ví dụ như sợ nhện, sợ kim tiêm, hoặc sợ nói trước đám đông. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý học, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến sức khỏe tinh thần.
恐怖症 được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎Kanji: 恐怖症 ⚫︎Cách đọc (hiragana): きょうふしょう Không có cách viết nào khác hoặc biến thể về okurigana.
⚫︎恐怖 (kyōfu) - Sợ hãi ⚫︎不安症 (fuan shō) - Chứng lo âu ⚫︎パニック障害 (panikku shōgai) - Rối loạn hoảng loạn
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một thuật ngữ chỉ về tình trạng bệnh lý.
彼女は暗所恐怖症なので、夜は一人で外に出ることができません。 ・Bản dịch: Cô ấy bị chứng sợ bóng tối nên không thể ra ngoài một mình vào ban đêm. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng 恐怖症 để giải thích lý do tại sao một người không thể thực hiện một hoạt động cụ thể.
彼は人前で話すことに対する恐怖症を克服するために、心理カウンセラーの助けを借りた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nhờ đến sự giúp đỡ của một nhà tâm lý học để vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 恐怖症 trong bối cảnh tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để điều trị.
恐怖症 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎恐怖 (kyōfu) - nỗi sợ hãi ⚫︎症 (shō) - bệnh, chứng bệnh, hoặc tình trạng bất thường. Do đó, 恐怖症 có nghĩa đen là "chứng bệnh do sợ hãi".