響きます(ひびきます、hibikimasu)
- vang vọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIBI
響
ひび
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
響きます (ひびきます, phiên âm: hibikimasu) có nghĩa là "vang vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | vang vọng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hibikimasu
Hiragana:ひびきます
Thể lịch sự (ます形) | ひびきます響きます。resonate. |
Thể từ điển (辞書形) | 響くresonate |
Thể liên dụng (て形) | 響いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 響かないnot resonate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 響いたresonated |
Thể kết thúc (終止形) | 響く。resonate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 響けばif resonate |
Thể ý chí (意志形) | 響こう !let's resonate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 響け !resonate ! |