Nihongo

響きます(ひびきます、hibikimasu)
- vang vọng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIBI

響

ひび

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

響きます (ひびきます, phiên âm: hibikimasu) có nghĩa là "vang vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:vang vọng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hibikimasu

Hiragana:ひびきます

Thể lịch sự
(ます形)
ひびきます響きます。resonate.
Thể từ điển
(辞書形)
響くresonate
Thể liên dụng
(て形)
響いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
響かないnot resonate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
響いたresonated
Thể kết thúc
(終止形)
響く。resonate.
Thể điều kiện
(仮定形)
響けばif resonate
Thể ý chí
(意志形)
響こう !let's resonate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
響け !resonate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

響きます có nghĩa là "vang vọng", "tác động", "ảnh hưởng", hoặc "có hiệu lực". Nó diễn tả âm thanh vang lên, lan tỏa hoặc một thứ gì đó có ảnh hưởng đến cảm xúc, suy nghĩ hoặc tình huống. Nó có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen (âm thanh) và nghĩa bóng (tác động, ảnh hưởng). ⚫︎Khi nói về âm thanh, nó diễn tả âm thanh được phát ra và lan tỏa. ⚫︎Khi nói về cảm xúc, nó diễn tả cảm xúc, suy nghĩ có tác động mạnh mẽ đến ai đó. ⚫︎Nó cũng có thể chỉ một lời khuyên, một kế hoạch, hoặc một quyết định có hiệu lực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの音楽は心に響きました。 Dịch: Âm nhạc đó đã chạm đến trái tim tôi. ⚫︎彼の言葉は深く響きました。 Dịch: Lời nói của anh ấy đã tác động sâu sắc. ⚫︎この計画は、うまくいくといいが、まだ少し響きません。 Dịch: Tôi hy vọng kế hoạch này sẽ thành công, nhưng tôi vẫn chưa thấy nó có hiệu lực lắm.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng trong tình huống khi bạn muốn diễn tả âm thanh vang lên, lan tỏa. ⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả một điều gì đó có ảnh hưởng đến cảm xúc, suy nghĩ của bạn hoặc người khác. ⚫︎Sử dụng để diễn tả một kế hoạch, một quyết định, hoặc một lời khuyên có hiệu lực. ⚫︎Thường dùng trong văn nói và văn viết. ⚫︎Luôn sử dụng ở thể lịch sự, vì nó thường được dùng khi diễn đạt sự tôn trọng.

Cách viết

⚫︎Viết bằng chữ kanji: 響きます ⚫︎Cách viết hiragana: ひびきます ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎伝わります (truyền tải) ⚫︎影響します (ảnh hưởng) ⚫︎心に染みます (thấm vào tim) ⚫︎心に届きます (đến với trái tim)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 響きます rất đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh. Có thể dùng những từ thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm, hoặc không tác động gì.

Ví dụ câu 1

彼のスピーチは観客の心に深く響きました。 ・Bản dịch: Bài phát biểu của anh ấy đã chạm đến trái tim của khán giả. ・Giải thích: Câu này sử dụng 響きました để diễn tả sự tác động sâu sắc của bài phát biểu đến cảm xúc của khán giả.

Ví dụ câu 2

この音楽は、私にとってすごく響きます。 ・Bản dịch: Âm nhạc này rất có ý nghĩa đối với tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy âm nhạc có ảnh hưởng lớn đến người nói, về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

Nguồn gốc

Từ "響" (hibiki) có nghĩa là "tiếng vang", "tiếng vọng". Động từ 響きます (hibikimasu) được hình thành bằng cách thêm hậu tố động từ "ます" (masu) vào gốc "響" (hibiki).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud