Nihongo

深み(ふかみ、fukami)
- độ sâu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUKA

深

ふか

MI

み

み

深み (ふかみ, phiên âm: fukami) có nghĩa là "độ sâu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:độ sâu
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

深み (ふかみ) có nghĩa là chiều sâu, độ sâu, chiều sâu sắc, hoặc sự sâu sắc về ý nghĩa, cảm xúc, hoặc trải nghiệm. Nó có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen (ví dụ: độ sâu của một cái hồ) và nghĩa bóng (ví dụ: chiều sâu của một tác phẩm nghệ thuật). ⚫︎ Nó biểu thị sự phong phú, phức tạp và sự thấu hiểu. ⚫︎ Nó thường liên quan đến những điều có giá trị hơn là bề ngoài. ⚫︎ Nó nhấn mạnh về khía cạnh chiều sâu hơn là bề rộng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ その映画は人間関係の深み]を描いている。 ⚫︎ Bản dịch: Bộ phim đó khắc họa chiều sâu của các mối quan hệ con người. ⚫︎ 彼女の演奏には深み]がある。 ⚫︎ Bản dịch: Màn trình diễn của cô ấy có chiều sâu. ⚫︎ この料理は、味わいに深み]がある。 ⚫︎ Bản dịch: Món ăn này có vị đậm đà.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 深み trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để mô tả: ⚫︎ Độ sâu vật lý (ví dụ: của biển, hồ). ⚫︎ Chiều sâu cảm xúc, ý nghĩa (ví dụ: trong một bộ phim, cuốn sách, tác phẩm nghệ thuật, hoặc trong mối quan hệ). ⚫︎ Sự phong phú của hương vị (ví dụ: trong món ăn, đồ uống). ⚫︎ Sự trưởng thành, sự phức tạp của một người.

Cách viết

深み được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ふかみ ⚫︎ Kanji: 深み ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (み) là cố định.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với 深み bao gồm: ⚫︎ 奥行き (おくゆき): chiều sâu (về không gian) ⚫︎ 豊かさ (ゆたかさ): sự phong phú, sự giàu có ⚫︎ 奥深さ (おくふかさ): độ sâu, sự sâu sắc ⚫︎ 重厚さ (じゅうこうさ): sự trang trọng, sự uy nghiêm (thường dùng cho những thứ có giá trị về mặt tinh thần hoặc văn hóa)

Từ trái nghĩa

Các từ trái nghĩa với 深み bao gồm: ⚫︎ 浅さ (あささ): sự nông cạn, độ nông ⚫︎ 薄っぺらさ (うすっぺらさ): sự hời hợt, nông cạn

Ví dụ câu 1

この小説は登場人物の心理描写に深み]がある。 ⚫︎ Bản dịch: Cuốn tiểu thuyết này có chiều sâu trong việc miêu tả tâm lý nhân vật. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý của các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết.

Ví dụ câu 2

彼の経験は、彼の作品に深み]を与えた。 ⚫︎ Bản dịch: Kinh nghiệm của anh ấy đã mang lại chiều sâu cho tác phẩm của anh ấy. ⚫︎ Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng kinh nghiệm sống của một người đã làm phong phú thêm những gì họ tạo ra.

Nguồn gốc

深み bắt nguồn từ tính từ 深い (ふかい), có nghĩa là "sâu". Hậu tố み (mi) thêm vào để biến thành một danh từ trừu tượng, có nghĩa là "chiều sâu" hoặc "sự sâu sắc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud