Nihongo

嫉妬(しっと、shiっto)
- ghen tị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHITTO

嫉妬

しっとと

嫉妬 (しっと, phiên âm: shiっto) có nghĩa là "ghen tị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ghen tị
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

嫉妬 có nghĩa là ghen tị, đố kỵ, hoặc ganh ghét. Nó chỉ cảm xúc khó chịu, bực bội hoặc tức giận khi thấy người khác có được thứ mình mong muốn, có địa vị cao hơn, hoặc được người khác yêu mến hơn. Cảm xúc này thường đi kèm với mong muốn có được những gì người khác có hoặc muốn họ không có được những thứ đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼が新しい車を買ったので、ちょっと嫉妬した。 ・Dịch: Tôi hơi ghen tị khi anh ấy mua xe mới. ⚫︎彼女の成功に嫉妬する気持ちを抑えられなかった。 ・Dịch: Tôi không thể kiềm chế được cảm giác ghen tị với sự thành công của cô ấy. ⚫︎嫉妬深い人 ・Dịch: Người hay ghen tuông.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 嫉妬 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả cảm xúc ghen tị. Nó có thể được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân, công việc, hoặc bất kỳ tình huống nào mà bạn cảm thấy khó chịu vì thành công, sự giàu có, hoặc sự quan tâm mà người khác có. Bạn cũng có thể dùng nó để miêu tả tính cách của ai đó, ví dụ: "Anh ấy/Cô ấy là người hay 嫉妬."

Cách viết

Từ 嫉妬 được viết bằng Kanji là 嫉妬. Cách đọc là しっと (shitto). Tuy nhiên, bạn cũng có thể viết bằng Hiragana: しっと. Không có cách viết nào khác và cũng không có sự thay đổi về okurigana (phần Hiragana đi kèm) của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 羨ましい (うらやましい): Ghen tị, thèm muốn. (Diễn tả sự ngưỡng mộ và mong muốn một cách tích cực hơn.) ⚫︎ 妬む (ねたむ): Ghen tị, đố kỵ (động từ, mang sắc thái mạnh mẽ hơn) ⚫︎ 焼きもちをやく (やきもちをやく): Ghen (thường dùng trong tình yêu, mối quan hệ lãng mạn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 祝福 (しゅくふく): Chúc phúc, chúc mừng (Chúc mừng thành công của người khác). ⚫︎ 応援 (おうえん): Cổ vũ, ủng hộ (Mong muốn người khác thành công).

Ví dụ câu 1

友達の昇進に嫉妬するのではなく、祝福するべきだ。 ・Bản dịch: Thay vì ghen tị với việc bạn bè được thăng chức, bạn nên chúc mừng họ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khác biệt giữa cảm xúc 嫉妬 và hành động nên làm.

Ví dụ câu 2

彼女は彼の成功に嫉妬し、陰で悪口を言っていた。 ・Bản dịch: Cô ấy ghen tị với sự thành công của anh ấy và nói xấu anh ấy sau lưng. ・Giải thích: Câu này thể hiện rõ ràng hành động xuất phát từ cảm xúc 嫉妬.

Nguồn gốc

Từ 嫉妬 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "嫉" (chitsuki) có nghĩa là ghen ghét, còn chữ "妬" (taku) cũng có nghĩa tương tự. Hai chữ này kết hợp lại thành từ 嫉妬, mang ý nghĩa tổng hợp của sự ghen tuông và đố kỵ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud