嫉妬(しっと、shiっto)
- ghen tị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITTO
嫉妬
しっとと
嫉妬 (しっと, phiên âm: shiっto) có nghĩa là "ghen tị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ghen tị |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITTO
嫉妬
しっとと
嫉妬 (しっと, phiên âm: shiっto) có nghĩa là "ghen tị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ghen tị |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |