Nihongo

説教(せっきょう、seっkyou)
- bài giảng đạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEKKYOU

説教

せっききょう

説教 (せっきょう, phiên âm: seっkyou) có nghĩa là "bài giảng đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bài giảng đạo
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

説教せっきょう có nghĩa là "lời thuyết giáo", "lời giáo huấn", hoặc "lời răn dạy", thường mang tính chất đạo đức hoặc phê bình. Nó thường chỉ đến một bài phát biểu dài, có chủ đích đưa ra lời khuyên, phê phán, hoặc hướng dẫn người khác về một vấn đề nào đó. ⚫︎ Nó có thể bao gồm những lời khiển trách, phê bình về hành vi, hoặc các bài học đạo đức. ⚫︎ Mục đích thường là để thay đổi hành vi, suy nghĩ hoặc niềm tin của người nghe. ⚫︎ Tuy nhiên, nó cũng có thể mang sắc thái tiêu cực, như thể hiện sự khó chịu hoặc áp đặt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 先生は生徒に宿題をしないことを理由に、説教をした。 Dịch: Thầy giáo đã 説教 học sinh vì không làm bài tập về nhà. ⚫︎ 上司は部下の仕事ぶりに不満があり、長い説教をした。 Dịch: Cấp trên không hài lòng với cách làm việc của cấp dưới và đã có một bài 説教 dài.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc ai đó đang giảng giải, răn dạy, hoặc phê bình người khác. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như ở trường học (giáo viên với học sinh), trong gia đình (cha mẹ với con cái), hoặc ở nơi làm việc (cấp trên với nhân viên). ⚫︎ Bạn có thể dùng để mô tả một bài nói chuyện đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra, với hàm ý tiêu cực hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 説教, trong đó 説 nghĩa là "nói, thuyết", và 教 nghĩa là "dạy, giáo". ⚫︎ Cách đọc là せっきょう (romaji: sekkyou) ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 小言(kogoto):Lời phàn nàn, càu nhàu, thường ngắn gọn hơn. ⚫︎ お小言(okogoto):Phiên bản lịch sự hơn của 小言. ⚫︎ 訓示(kunji):Lời chỉ đạo, chỉ thị, thường trang trọng. ⚫︎ 叱責(shisseki):Khiển trách, phê bình gay gắt. ⚫︎ お説教(osekkyou):Phiên bản lịch sự của 説教.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự khen ngợi, khuyến khích có thể được coi là đối lập, ví dụ: ⚫︎ 褒める(homeru): Khen ngợi. ⚫︎ 励ます(hagemasu): Động viên.

Ví dụ câu 1

彼はいつも自分の間違いを認めず、親からの説教を無視する。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn không thừa nhận lỗi lầm của mình và phớt lờ những lời răn dạy từ cha mẹ. ・Giải thích: Câu này cho thấy một tình huống mà người được răn dạy không chấp nhận lời khuyên.

Ví dụ câu 2

彼女は上司からの説教を真剣に受け止め、態度を改めた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tiếp thu nghiêm túc những lời chỉ bảo từ cấp trên và thay đổi thái độ. ・Giải thích: Câu này thể hiện một tình huống mà lời răn dạy có tác động tích cực.

Nguồn gốc

説教 được hình thành từ hai chữ Hán 説 (thuyết) và 教 (giáo), kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa "thuyết giáo" hoặc "giáo huấn". Cách sử dụng từ này đã có từ lâu trong tiếng Nhật, phản ánh tầm quan trọng của việc truyền đạt kiến thức và đạo đức.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud