巡礼(じゅんれい、junrei)
- hành hương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUNREI
巡礼
じゅんれい
巡礼 (じゅんれい, phiên âm: junrei) có nghĩa là "hành hương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hành hương |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
巡礼 (じゅんれい - junrei) nghĩa là cuộc hành hương, chuyến đi đến một địa điểm thiêng liêng vì mục đích tôn giáo hoặc tâm linh. 巡礼 có thể liên quan đến các địa điểm như đền thờ, chùa chiền, hoặc các nơi có ý nghĩa lịch sử, tôn giáo quan trọng. Mục đích chính của 巡礼 là để bày tỏ lòng tôn kính, tìm kiếm sự giác ngộ, hoặc để trải nghiệm một hành trình tâm linh.
⚫︎お遍路 Translation: Hành hương Shikoku (một cuộc 巡礼 nổi tiếng ở Nhật Bản). ⚫︎巡礼の旅 Translation: Chuyến đi 巡礼. ⚫︎聖地巡礼 Translation: Hành hương đến vùng đất thiêng.
Bạn có thể sử dụng 巡礼 khi nói về các hoạt động liên quan đến hành hương, hoặc các chuyến đi đến các địa điểm tôn giáo. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, liên quan đến các hoạt động tâm linh.
Từ này thường được viết bằng kanji: 巡礼. Cách đọc là じゅんれい (hiragana). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 礼.
⚫︎ 参拝(さんぱい - sanpai): Viếng thăm đền thờ hoặc chùa. ⚫︎ 巡拝(じゅんぱい - junpai): Tương tự như 巡礼, nhưng thường ám chỉ việc viếng thăm các ngôi chùa. ⚫︎ 遍路(へんろ - henro): Từ chuyên dụng để chỉ cuộc hành hương ở Shikoku.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 巡礼 là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, các hoạt động trái ngược với nó có thể là: ⚫︎ 観光(かんこう - kankou): Du lịch, tham quan (không liên quan đến mục đích tôn giáo).
彼は毎年、四国八十八ヶ所の巡礼に参加しています。 ・Bản dịch: Anh ấy tham gia cuộc hành hương đến 88 ngôi chùa ở Shikoku hàng năm. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc thực hiện 巡礼 là một phần thường xuyên trong cuộc sống của người này.
その寺は、多くの巡礼者で賑わっていました。 ・Bản dịch: Ngôi chùa đó rất nhộn nhịp với nhiều người hành hương. ・Giải thích: Câu này mô tả cảnh quan tại một địa điểm 巡礼.
Từ "巡礼" bắt nguồn từ việc đi bộ hoặc di chuyển đến các địa điểm linh thiêng, thường là theo một lộ trình được xác định. Từ này phản ánh cả hành động đi lại và mục đích tôn giáo, tâm linh của chuyến đi.