薬物(やくぶつ、yakubutsu)
- ma túy / dược chất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YAKUBUTSU
薬物
やくぶつ
薬物 (やくぶつ, phiên âm: yakubutsu) có nghĩa là "ma túy / dược chất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ma túy / dược chất |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
薬物 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chất gây nghiện", "ma túy", hoặc "dược phẩm". Nó bao gồm nhiều loại chất khác nhau, từ các loại thuốc được sử dụng trong y học đến các chất bị cấm do gây nghiện và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế, pháp luật, và các vấn đề xã hội.
⚫︎ 薬物乱用 ・Dịch nghĩa: Lạm dụng chất gây nghiện. ⚫︎ 薬物中毒 ・Dịch nghĩa: Ngộ độc do chất gây nghiện. ⚫︎ 違法薬物 ・Dịch nghĩa: Ma túy bất hợp pháp.
Bạn có thể sử dụng 薬物 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi nói về việc sử dụng, buôn bán hoặc sản xuất ma túy. ⚫︎ Khi thảo luận về các loại thuốc được sử dụng trong y học. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện liên quan đến luật pháp và tội phạm. ⚫︎ Khi nói về các vấn đề sức khỏe liên quan đến chất gây nghiện. Lưu ý: 薬物 là một từ trang trọng và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Từ 薬物 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 薬物 ⚫︎ Hiragana: やくぶつ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ 麻薬 (mayaku): Ma túy (trong ngữ cảnh bất hợp pháp) ⚫︎ ドラッグ (doraggu): Thuốc, chất kích thích (vay mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức) ⚫︎ 医薬品 (iyakuhin): Dược phẩm (trong ngữ cảnh y tế)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 健康 (kenkou): Sức khỏe ⚫︎ 治療 (chiryou): Điều trị
警察は違法薬物の取引について捜査している。 ・Bản dịch: Cảnh sát đang điều tra về việc buôn bán ma túy bất hợp pháp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 薬物 để chỉ các chất bất hợp pháp.
その患者は薬物依存症を患っている。 ・Bản dịch: Bệnh nhân đó đang mắc chứng nghiện chất gây nghiện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 薬物 để chỉ các chất gây nghiện, tập trung vào tình trạng bệnh lý.
Từ 薬物 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 薬 (yaku): Thuốc, dược phẩm ⚫︎ 物 (butsu): Vật, chất Ghép lại để chỉ các chất có tính chất dược lý hoặc có thể được sử dụng trong y học, bao gồm cả các chất gây nghiện.