カメラ(カメラ、kamera)
- máy ảnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
カ
カ
ME
メ
メ
RA
ラ
ラ
カメラ (カメラ, phiên âm: kamera) có nghĩa là "máy ảnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | máy ảnh |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
カメラ là từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "camera". Nó có nghĩa là máy ảnh, thiết bị dùng để ghi lại hình ảnh.
⚫︎ 新しいカメラを買いました。 ・Tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới. ⚫︎ カメラで写真を撮ります。 ・Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh. ⚫︎ カメラのレンズを交換します。 ・Tôi thay ống kính của máy ảnh.
⚫︎ Dùng để chỉ máy ảnh nói chung. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc chụp ảnh gia đình đến các buổi chụp chuyên nghiệp. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
⚫︎ Được viết bằng katakana: カメラ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật. Người ta thường sử dụng trực tiếp từ カメラ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là một thiết bị. Tuy nhiên, nếu muốn nói về việc không chụp ảnh, có thể dùng các cụm từ như: ・写真を撮らない。 (Không chụp ảnh.)
このカメラはとても綺麗に写真が撮れる。 ・Bản dịch: Chiếc máy ảnh này chụp ảnh rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả chất lượng ảnh mà máy ảnh có thể chụp.
私はカメラが好きで、よく写真をとります。 ・Bản dịch: Tôi thích máy ảnh và thường chụp ảnh. ・Giải thích: Câu này nói về sở thích chụp ảnh bằng máy ảnh của người nói.
Từ "camera" trong tiếng Anh, có nghĩa là máy ảnh.