実態(じったい、jiっtai)
- thực trạng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JITTAI
実態
じったたい
実態 (じったい, phiên âm: jiっtai) có nghĩa là "thực trạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thực trạng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
実態 (じったい) trong tiếng Việt có nghĩa là "tình hình thực tế", "thực trạng", "thực tế". Nó dùng để chỉ trạng thái, tình hình tồn tại thực sự của một sự vật, hiện tượng, hoặc sự việc nào đó, khác với những gì được nhìn thấy, nghe thấy hoặc được cho là. Nó tập trung vào việc mô tả những gì thực sự đang diễn ra.
⚫︎会社の実態を調査する。 Translation: Điều tra tình hình thực tế của công ty. ⚫︎問題の実態を把握する。 Translation: Nắm bắt thực trạng của vấn đề. ⚫︎この地域の貧困の実態は深刻だ。 Translation: Thực trạng nghèo đói ở khu vực này rất nghiêm trọng.
⚫︎実態 thường được sử dụng trong các tình huống cần mô tả tình hình, trạng thái thực tế của một vấn đề. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong các cuộc họp, báo cáo, phân tích, thảo luận về các vấn đề xã hội, kinh tế, chính trị,... ⚫︎ Nó thường đi kèm với các động từ như 調べる (ch调べる), 把握する (bǎ wo suru - nắm bắt), 理解する (ri kai suru - hiểu), 知る (shiru - biết),... để diễn tả hành động tìm hiểu, khám phá, hoặc đánh giá về thực tế.
⚫︎ 実態 được viết bằng kanji và hiragana: 実 (thực - real, reality) + 態 (thái - condition, state). Cách đọc là じったい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 現実 (げんじつ - hiện thực, thực tế) ⚫︎ 実情 (じつじょう - tình hình thực tế, tình hình) ⚫︎ 真相 (しんそう - chân tướng, sự thật) ⚫︎ 状況 (じょうきょう - tình trạng, tình hình) ⚫︎実相 (じっそう - tình hình thực tế)
⚫︎ Khó để tìm thấy từ trái nghĩa trực tiếp, vì 実態 chỉ bản chất thực tế. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến sự giả dối, không có thật như: ⚫︎ 虚偽 (きょぎ - sự giả dối, sự sai sự thật) ⚫︎ うそ (u so - lời nói dối)
この事件の実態はメディアが報道しているものとは大きく異なる。 ・Bản dịch: Thực tế của vụ việc này khác xa so với những gì truyền thông đưa tin. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khác biệt giữa những gì được báo cáo và tình hình thực tế của vụ việc.
調査の結果、社員の労働環境の実態が明らかになった。 ・Bản dịch: Kết quả điều tra cho thấy rõ tình hình thực tế về môi trường làm việc của nhân viên. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 実態 trong bối cảnh phân tích và đánh giá môi trường làm việc.
実態 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp hai chữ kanji: 実 (thực) có nghĩa là "thực tế", "thật", và 態 (thái) có nghĩa là "trạng thái", "tình trạng". Sự kết hợp này tạo ra một từ mang nghĩa về tình hình, trạng thái thực tế.