巻き込みます(まきこみます、makikomiまsu)
- lôi kéo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
巻
ま
KI
き
き
KO
込
こ
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
巻き込みます (まきこみます, phiên âm: makikomiまsu) có nghĩa là "lôi kéo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | lôi kéo |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:makikomiまsu
Hiragana:まきこみます
Thể lịch sự (ます形) | まきこみます巻き込みます。involve. |
Thể từ điển (辞書形) | 巻き込むinvolve |
Thể liên dụng (て形) | 巻き込んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 巻き込まないnot involve |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 巻き込んだinvolved |
Thể kết thúc (終止形) | 巻き込む。involve. |
Thể điều kiện (仮定形) | 巻き込めばif involve |
Thể ý chí (意志形) | 巻き込もう !let's involve |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 巻き込め !involve ! |
Giải thích AI
巻き込みます có nghĩa là "lôi kéo vào", "vướng vào", "liên quan đến" hoặc "dính líu đến". Nó thể hiện hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó bị ảnh hưởng bởi một tình huống, vấn đề, hoặc sự kiện nào đó, thường là một cách không mong muốn hoặc bất ngờ. Nó cũng có thể diễn tả việc bao gồm hoặc tích hợp một cái gì đó vào một cái gì khác. Đặc biệt, 巻き込みます thường ám chỉ sự liên đới tiêu cực, liên quan đến những vấn đề khó khăn hoặc rắc rối.
⚫︎ 事件に巻き込まれました。 Dịch: Tôi đã bị vướng vào vụ việc. ⚫︎ その問題に多くの人が巻き込まれました。 Dịch: Nhiều người đã bị liên quan đến vấn đề đó. ⚫︎ 彼は事故に巻き込まれ、怪我をしました。 Dịch: Anh ấy đã bị dính vào vụ tai nạn và bị thương.
巻き込みます thường được sử dụng trong các tình huống mà ai đó không chủ động tham gia vào một việc gì đó nhưng lại bị ảnh hưởng bởi nó. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn diễn tả việc người khác bị lôi kéo vào một tình huống khó khăn, một sự kiện, hoặc một vấn đề. Nó thích hợp trong văn nói và văn viết, đặc biệt khi bạn muốn nhấn mạnh sự bị động của người hoặc vật được nhắc đến trong câu. Hãy chú ý đến ngữ cảnh vì 巻き込みます thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 巻き込みます. Kanji: 巻 (ま - cuốn, quấn, liên quan), 込 (こ - vào, gồm) . Hiragana: まきこみます. Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 込み khi ở dạng cơ bản. Dạng 「ます」 của động từ là 巻き込みます.
⚫︎ 巻き添えになります (まきぞえになります): Bị liên lụy, bị vạ lây. ⚫︎ 関係する (かんけいする): Liên quan, có liên quan đến. ⚫︎ 関わる (かかわる): Liên quan, dính líu đến (mang nghĩa trung lập hơn). ⚫︎ 影響を受ける (えいきょうをうける): Chịu ảnh hưởng.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ diễn đạt sự tách biệt hoặc không liên quan: ⚫︎ 関与しない (かんよしない): Không tham gia, không liên quan. ⚫︎ 関係ない (かんけいない): Không liên quan, không dính líu.
その会社は不正に巻き込まれ、経営が悪化しました。 ・Bản dịch: Công ty đó đã bị dính vào các hành vi sai trái, và tình hình kinh doanh xấu đi. ・Giải thích: Câu này cho thấy công ty bị liên quan đến vấn đề tiêu cực (bất chính) và dẫn đến hậu quả xấu.
地震に巻き込まれ、多くの建物が倒壊しました。 ・Bản dịch: Nhiều tòa nhà đã bị sụp đổ do bị ảnh hưởng bởi trận động đất. ・Giải thích: Trong ví dụ này, các tòa nhà bị ảnh hưởng (sụp đổ) do thiên tai (động đất).
巻き込む là sự kết hợp của hai từ: 巻く (maku - cuốn, quấn) và 込む (komu - vào, gồm). Ý nghĩa tổng thể thể hiện việc "cuốn vào" hoặc "gồm vào" một cái gì đó, như trong trường hợp này, lôi kéo ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống.