無関係な(むかんけいな、mukankeina)
- không liên quan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUKANKEI
無関係
むかんけい
NA
な
な
無関係な (むかんけいな, phiên âm: mukankeina) có nghĩa là "không liên quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | không liên quan |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | むかんけいな無関係な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 無関係です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 無関係に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 無関係じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 無関係だった |
Thể kết thúc (終止形) | 無関係だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 無関係ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 無関係さ |
Giải thích AI
Từ 無関係な có nghĩa là "không liên quan", "không dính dáng", "không liên quan đến". Nó diễn tả sự không có mối liên hệ, sự tách biệt hoặc sự độc lập giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự việc hoặc khái niệm. Nó nhấn mạnh việc không có sự ảnh hưởng, tác động hay quan hệ trực tiếp.
⚫︎その問題は私と無関係なです。 Dịch: Vấn đề đó không liên quan đến tôi. ⚫︎事件と犯人は無関係なようです。 Dịch: Dường như nạn nhân không có liên quan gì đến thủ phạm. ⚫︎政治は彼女の生活と無関係なとは言えない。 Dịch: Không thể nói rằng chính trị không liên quan gì đến cuộc sống của cô ấy.
Bạn có thể sử dụng 無関係な trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự không liên quan. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn nói một sự việc không liên quan đến bạn hoặc ai đó. ⚫︎ Khi bạn muốn nói hai sự vật không có mối quan hệ với nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh sự độc lập của một vấn đề.
無関係な được viết bằng chữ Hán (kanji) là 無関係な. Cách đọc (furigana) là むかんけいな. ⚫︎ 無 (mu): Không, Vô. ⚫︎ 関係 (kankei): Liên quan, Quan hệ. ⚫︎ な (na): Hậu tố tính từ đuôi "na". Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 関係ない (kankei nai): Không liên quan. ⚫︎ 無関係 (mukankei): Không có quan hệ (danh từ, thể lịch sự hơn). ⚫︎ 無関係である (mukankai de aru): Là không liên quan.
⚫︎ 関係がある (kankei ga aru): Có liên quan. ⚫︎ 関係する (kankei suru): Liên quan, liên hệ. ⚫︎ 関連する (kanren suru): Liên quan, có liên quan.
この情報は無関係な人には重要ではありません。 ・Bản dịch: Thông tin này không quan trọng đối với những người không liên quan. ・Giải thích: Câu này sử dụng 無関係な để chỉ ra rằng thông tin không có giá trị với những người không liên quan đến nó.
彼女は無関係なことには全く興味がない。 ・Bản dịch: Cô ấy hoàn toàn không quan tâm đến những thứ không liên quan. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy chỉ tập trung vào những thứ mà cô ấy quan tâm và không để ý đến những vấn đề khác.
Từ 無関係な được tạo thành từ chữ Hán, kết hợp từ "無" (mu - không) và "関係" (kankei - quan hệ). Do đó, nó có nghĩa là "không có quan hệ" hay "không liên quan".