摘発(てきはつ、tekihatsu)
- phát giác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEKIHATSU
摘発
てきはつ
摘発 (てきはつ, phiên âm: tekihatsu) có nghĩa là "phát giác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | phát giác |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
摘発 nghĩa là vạch trần, phơi bày, khám phá ra một hành vi sai trái, bất hợp pháp, hoặc bí mật. Nó thường liên quan đến việc phanh phui những hoạt động phạm pháp, những hành vi tham nhũng, hoặc những bí mật bị che giấu. 摘発 thường do cảnh sát, chính quyền, hoặc các cơ quan có thẩm quyền thực hiện.
⚫︎警察は違法薬物の取引を摘発した。 ・Dịch: Cảnh sát đã triệt phá việc buôn bán ma túy bất hợp pháp. ⚫︎汚職事件が摘発され、多くの官僚が逮捕された。 ・Dịch: Vụ tham nhũng bị phanh phui, nhiều quan chức đã bị bắt giữ. ⚫︎記者は企業の不正会計を摘発する記事を書いた。 ・Dịch: Phóng viên đã viết một bài báo vạch trần hành vi gian lận tài chính của công ty.
Bạn có thể sử dụng 摘発 trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về việc tìm ra và công khai những hành vi sai trái. Thường dùng trong tin tức, báo chí, các báo cáo chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến pháp luật, đạo đức, và sự minh bạch.
⚫︎ Kanji: 摘発 ⚫︎ Hiragana: てきはつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là はつ.
⚫︎ 発覚 (hakkaku): phát hiện ra, lộ ra. ⚫︎ 暴露 (bakuro): phơi bày, vạch trần. ⚫︎ 明らかにする (akiraka ni suru): làm sáng tỏ. ⚫︎ 暴く (abaku): vạch trần, phơi bày.
⚫︎ 隠蔽 (inpei): che giấu, bao che. ⚫︎ 見逃す (minogasu): bỏ qua, làm ngơ. ⚫︎ 黙認 (mokunin): ngầm chấp nhận.
詐欺グループが摘発され、被害者は救済された。 ・Dịch: Băng nhóm lừa đảo đã bị triệt phá và các nạn nhân đã được cứu giúp. ・Giải thích: Câu này cho thấy kết quả tích cực sau khi hành vi phạm tội bị 摘発.
政府は脱税行為を摘発するため、税務調査を強化した。 ・Dịch: Chính phủ tăng cường điều tra thuế để triệt phá hành vi trốn thuế. ・Giải thích: Câu này giải thích hành động của chính phủ để ngăn chặn hành vi phạm pháp thông qua việc 摘発.
摘発 là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ 摘 (teki) có nghĩa là hái, lấy ra, chọn lọc. ⚫︎ 発 (hatsu) có nghĩa là phát ra, lộ ra. Khi kết hợp, ý nghĩa của 摘発 là lấy ra, phơi bày, vạch trần những điều bị che giấu.