Nihongo

転換(てんかん、tenkaん)
- thay đổi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENKAN

転換

てんかん

転換 (てんかん, phiên âm: tenkaん) có nghĩa là "thay đổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thay đổi
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

転換転換 có nghĩa là sự thay đổi, chuyển đổi, biến đổi, hoặc chuyển hướng từ một trạng thái, tình huống, hoặc quan điểm này sang trạng thái, tình huống, hoặc quan điểm khác. Nó thường liên quan đến một sự thay đổi quan trọng và có tính chất quyết định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎考え方を転換する ・Dịch: Thay đổi cách suy nghĩ. ⚫︎経済政策を転換する ・Dịch: Thay đổi chính sách kinh tế. ⚫︎戦略の転換転換 ・Dịch: Sự chuyển đổi chiến lược.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự thay đổi đáng kể, quan trọng. ⚫︎ Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong kinh doanh, chính trị, hoặc các bài viết học thuật. ⚫︎ Có thể dùng để diễn tả sự thay đổi về tư duy, kế hoạch, hoặc hướng đi.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 転換 ⚫︎ Hiragana: てんかん ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là 転換.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 変化 (henka) - Thay đổi. ⚫︎ 変更 (henkou) - Thay đổi, chỉnh sửa. ⚫︎ 切り替え (kirikae) - Chuyển đổi, chuyển đổi. ⚫︎ 転換転換 có thể là một từ đồng nghĩa trong nhiều trường hợp.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả sự duy trì, bạn có thể dùng các từ như: * 維持 (iji) - Duy trì. * 継続 (keizoku) - Tiếp tục.

Ví dụ câu 1

新しい技術の導入により、会社の事業戦略を転換]転換する必要がある。 ・Bản dịch: Việc áp dụng công nghệ mới đòi hỏi phải thay đổi chiến lược kinh doanh của công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự cần thiết phải thay đổi chiến lược để phù hợp với sự thay đổi của công nghệ.

Ví dụ câu 2

彼は、人生の大きな岐路に立って、キャリアを転換]転換することを決意した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã quyết định thay đổi sự nghiệp của mình, đứng trước ngã rẽ lớn của cuộc đời. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người quyết định chuyển hướng sự nghiệp của mình một cách đáng kể.

Nguồn gốc

転換転換 là sự kết hợp của hai chữ Hán: * 転 (ten) - Chuyển, quay, xoay. * 換 (kan) - Trao đổi, thay đổi. Cả hai chữ Hán kết hợp lại tạo thành ý nghĩa của sự thay đổi, chuyển đổi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud