転換(てんかん、tenkaん)
- thay đổi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENKAN
転換
てんかん
転換 (てんかん, phiên âm: tenkaん) có nghĩa là "thay đổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thay đổi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENKAN
転換
てんかん
転換 (てんかん, phiên âm: tenkaん) có nghĩa là "thay đổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thay đổi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |