Nihongo

抗争(こうそう、kousoう)
- tranh chấp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUSOU

抗争

こうそう

抗争 (こうそう, phiên âm: kousoう) có nghĩa là "tranh chấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tranh chấp
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

抗争 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "cuộc chiến", "sự xung đột", hoặc "mâu thuẫn". Nó thường được sử dụng để mô tả các cuộc đụng độ, tranh chấp, hoặc xung đột vũ trang giữa các nhóm, cá nhân hoặc quốc gia. Nó ám chỉ một tình huống có sự cạnh tranh hoặc đối đầu, thường liên quan đến bạo lực hoặc thù địch.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 警察と犯罪組織の間で激しい抗争が起きた。 Dịch: Một cuộc [抗争] ác liệt đã xảy ra giữa cảnh sát và các tổ chức tội phạm. ⚫︎ 二つのチームは、優勝をかけて激しい抗争を繰り広げた。 Dịch: Hai đội đã chiến đấu quyết liệt để giành chức vô địch, đã tạo ra một cuộc [抗争] nảy lửa. ⚫︎ 彼は会社内部の派閥抗争に巻き込まれた。 Dịch: Anh ấy bị cuốn vào cuộc [抗争] phe phái nội bộ trong công ty.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 抗争 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một cuộc chiến, xung đột hoặc xung đột vũ trang. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về sự cạnh tranh gay gắt hoặc đối đầu. ⚫︎ Trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc xã hội, để nói về sự cạnh tranh hoặc mâu thuẫn giữa các nhóm.

Cách viết

抗争 được viết bằng Kanji: 抗争. ⚫︎ Cách đọc (furigana): こうそう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 戦い (たたかい - tatakai): cuộc chiến ⚫︎ 紛争 (ふんそう - funsou): xung đột ⚫︎ 対立 (たいりつ - tairitsu): đối lập, đối đầu ⚫︎ 争い (あらそい - arasoi): tranh chấp

Từ trái nghĩa

⚫︎ 協調 (きょうちょう - kyouchou): hiệp lực, hợp tác ⚫︎ 協力 (きょうりょく - kyouryoku): hợp tác ⚫︎ 平和 (へいわ - heiwa): hòa bình ⚫︎ 和解 (わかい - wakai): hòa giải

Ví dụ câu 1

両国の間で抗争が勃発し、多くの人命が失われた。 ・Bản dịch: Một cuộc [抗争] đã nổ ra giữa hai nước, cướp đi sinh mạng của nhiều người. ・Giải thích: Câu này mô tả một cuộc xung đột vũ trang giữa hai quốc gia.

Ví dụ câu 2

彼はライバル会社との抗争に敗れた。 ・Bản dịch: Anh ta đã thua trong cuộc [抗争] với công ty đối thủ. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thất bại trong một cuộc cạnh tranh giữa hai công ty.

Nguồn gốc

抗争 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 抗 (kou): chống lại, đối đầu ⚫︎ 争 (sou): tranh chấp, xung đột Hai chữ này kết hợp lại để tạo thành ý nghĩa của sự xung đột, đối đầu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud