信頼性(しんらいせい、shinraiseい)
- độ tin cậy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINRAISEI
信頼性
しんらいせい
信頼性 (しんらいせい, phiên âm: shinraiseい) có nghĩa là "độ tin cậy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | độ tin cậy |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
信頼性の信頼性 có nghĩa là "tính đáng tin cậy", "độ tin cậy" hoặc "sự tin cậy". Nó chỉ khả năng của một cái gì đó hoặc ai đó được tin tưởng và có thể phụ thuộc vào, tức là có thể tin tưởng được. Nó nhấn mạnh vào khả năng thực hiện đúng đắn, chính xác và nhất quán. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như thông tin, sản phẩm, dịch vụ, con người, hệ thống, v.v.
⚫︎ この商品の信頼性が高い。 Dịch: Độ tin cậy của sản phẩm này cao. ⚫︎ 信頼性のある情報源から情報を得る。 Dịch: Nhận thông tin từ những nguồn đáng tin cậy. ⚫︎ システムの信頼性を向上させる。 Dịch: Cải thiện độ tin cậy của hệ thống.
Bạn có thể sử dụng 信頼性 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về mức độ tin cậy của một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như kinh doanh, kỹ thuật, khoa học, hoặc trong các cuộc thảo luận hàng ngày để đánh giá độ tin cậy của thông tin hoặc người nào đó.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 信頼性. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しんらいせい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ 確実性 (かくじつせい): Tính chắc chắn, tính đảm bảo. ⚫︎ 信用性 (しんようせい): Tính tín nhiệm. ⚫︎ 信頼度 (しんらいど): Mức độ tin cậy. ⚫︎ 正確さ (せいかくさ): Tính chính xác.
⚫︎ 不確実性 (ふかくじつせい): Tính không chắc chắn. ⚫︎ 不信 (ふしん): Sự không tin tưởng. ⚫︎ 不安定性 (ふあんていせい): Tính không ổn định.
この機械の信頼性は非常に高いので、安心して使えます。 ・Bản dịch: Độ tin cậy của cỗ máy này rất cao, nên có thể yên tâm sử dụng. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng vì độ tin cậy của máy móc cao, người dùng có thể sử dụng nó mà không cần lo lắng.
インターネット上の情報は、信頼性に注意して利用する必要があります。 ・Bản dịch: Cần phải chú ý đến độ tin cậy khi sử dụng thông tin trên internet. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra độ tin cậy của thông tin trực tuyến trước khi sử dụng.
信頼性 được tạo thành từ hai thành phần chính: 信頼 (shinnrai) có nghĩa là "sự tin tưởng" hoặc "niềm tin" và 性 (sei) là một hậu tố tạo thành danh từ, chỉ tính chất hoặc đặc tính. Do đó, 信頼性 có nghĩa là "tính chất của sự tin tưởng", hoặc "khả năng được tin tưởng".