Nihongo

増します(まします、mashiまsu)
- tăng lên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

増

ま

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

増します (まします, phiên âm: mashiまsu) có nghĩa là "tăng lên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tăng lên
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mashiまsu

Hiragana:まします

Thể lịch sự
(ます形)
まします増します。increase.
Thể từ điển
(辞書形)
増すincrease
Thể liên dụng
(て形)
増して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
増さないnot increase

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
増したincreased
Thể kết thúc
(終止形)
増す。increase.
Thể điều kiện
(仮定形)
増せばif increase
Thể ý chí
(意志形)
増そう !let's increase
Thể mệnh lệnh
(命令形)
増せ !increase !
Giải thích AI
Ý nghĩa

増します có nghĩa là "tăng lên", "gia tăng", "lớn hơn", hoặc "tăng thêm". Nó diễn tả sự gia tăng về số lượng, mức độ, hoặc cường độ của một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trong văn viết. Nó là hình thức trang trọng hơn của các từ như 増える (fueru, tăng lên) hoặc 多くなる (ooku naru, trở nên nhiều hơn). Nó là dạng kính ngữ của 増す (masu). ⚫︎増します thể hiện sự thay đổi, hướng đến sự tăng lên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎人口が増します Dịch: Dân số tăng lên. ⚫︎興味が増します Dịch: Sự quan tâm tăng lên. ⚫︎雨の量 が増します Dịch: Lượng mưa tăng lên.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 増します trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. ⚫︎Dùng khi muốn diễn đạt sự tăng lên về số lượng, mức độ, hoặc cường độ một cách chính xác. ⚫︎Thường dùng trong các bản tin, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.

Cách viết

⚫︎Viết bằng Kanji: 増します ⚫︎Cách đọc (Hiragana): まします ⚫︎Okurigana (phần đuôi Hiragana) luôn là ます. Không có biến thể okurigana nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎増える (fueru): tăng lên (thể thông thường) ⚫︎多くなる (ooku naru): trở nên nhiều hơn ⚫︎増加する (zouka suru): tăng lên (tính từ hóa) ⚫︎高まる (takamaru): tăng lên (về mức độ, chất lượng) ⚫︎強まる (tsuyomaru): tăng lên (về cường độ) ⚫︎増す (masu): tăng (dạng từ điển)

Từ trái nghĩa

⚫︎減ります (herimasu): giảm xuống ⚫︎減少する (genshou suru): giảm sút ⚫︎少なくなる (sukunaku naru): trở nên ít đi

Ví dụ câu 1

この地域の犯罪件数は昨年より増しています。 ・Bản dịch: Số vụ phạm tội ở khu vực này đã tăng lên so với năm ngoái. ・Giải thích: Sử dụng dạng quá khứ của 増します (増しています) để chỉ ra sự tăng lên đã xảy ra trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.

Ví dụ câu 2

経済は徐々に増していくでしょう。 ・Bản dịch: Nền kinh tế sẽ dần dần tăng trưởng. ・Giải thích: Sử dụng dạng tương lai của 増します (増していくでしょう) để diễn tả sự tăng lên dự kiến trong tương lai.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 増 (tăng), có nghĩa là "thêm vào" hoặc "tăng lên". Chữ Hán này kết hợp với động từ ます (masu), một trợ động từ thể hiện tính lịch sự và trang trọng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud