ラジオ(ラジオ、rajio)
- đài
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RA
ラ
ラ
JI
ジ
ジ
O
オ
オ
ラジオ (ラジオ, phiên âm: rajio) có nghĩa là "đài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | đài |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ ラジオ trong tiếng Nhật có nghĩa là đài phát thanh hoặc máy thu thanh.
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ ラジオ trong đời sống hàng ngày. ⚫︎Bản tin thời tiết buổi sáng thường được phát qua 《ラジオ.》 ⚫︎Tôi thường nghe 《ラジオ trước khi đi ngủ.》
Bạn sử dụng từ ラジオ khi muốn nhắc đến thiết bị thu sóng phát thanh hoặc chương trình phát thanh được phát sóng qua sóng vô tuyến.
Từ ラジオ được viết hoàn toàn bằng bảng chữ cái katakana là ラジオ. Hiragana của từ này là らじお. Từ này không có cách viết bằng kanji và không có okurigana.
Từ đồng nghĩa với ラジオ có thể kể đến như 音響機器 (thiết bị âm thanh) hoặc 放送 (phát sóng), nhưng từ ラジオ là từ phổ biến nhất để chỉ máy thu thanh.
Từ ラジオ không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng về mặt phương tiện truyền thông hình ảnh thì có thể đối lập với テレビ (ti vi).
毎朝、ラジオを聴きながら朝ごはんを食べています。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi vừa ăn sáng vừa nghe đài ラジオ. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen nghe đài vào buổi sáng.
Từ ラジオ có nguồn gốc từ tiếng Anh là "radio".