迅速な(じんそくな、jinsokuna)
- nhanh chóng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JINSOKU
迅速
じんそく
NA
な
な
迅速な (じんそくな, phiên âm: jinsokuna) có nghĩa là "nhanh chóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhanh chóng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | じんそくな迅速な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 迅速です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 迅速に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 迅速じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 迅速だった |
Thể kết thúc (終止形) | 迅速だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 迅速ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 迅速さ |