徹底(てってい、teってi)
- triệt để
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TETTEI
徹底
てっててい
徹底 (てってい, phiên âm: teってi) có nghĩa là "triệt để" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | triệt để |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TETTEI
徹底
てっててい
徹底 (てってい, phiên âm: teってi) có nghĩa là "triệt để" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | triệt để |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |