徹底(てってい、teってi)
- triệt để
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TETTEI
徹底
てっててい
徹底 (てってい, phiên âm: teってi) có nghĩa là "triệt để" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | triệt để |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
徹底, được phiên âm là てってい, có nghĩa là "triệt để," "hoàn toàn," "tuyệt đối," hoặc "sâu sắc." Nó diễn tả hành động, sự vật hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại một cách đầy đủ, đến tận cùng, không có sự bỏ dở hay nửa vời. 徹底 nhấn mạnh vào việc thực hiện một việc gì đó đến mức tối đa, xem xét kỹ lưỡng và giải quyết triệt để vấn đề.
⚫︎問題点を徹底的に調査する ・Dịch: Điều tra triệt để các vấn đề. ⚫︎彼は徹底した努力で成功を収めた ・Dịch: Anh ấy đã đạt được thành công nhờ vào sự nỗ lực triệt để. ⚫︎徹底的に掃除する ・Dịch: Vệ sinh một cách triệt để.
徹底 thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm: ⚫︎Khi muốn diễn tả một hành động được thực hiện đến mức tối đa, ví dụ như làm việc chăm chỉ, học tập nghiêm túc. ⚫︎Khi muốn mô tả sự điều tra, phân tích, hoặc kiểm tra một vấn đề một cách kỹ lưỡng. ⚫︎Khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc cải thiện toàn diện. ⚫︎Có thể dùng với các từ chỉ mức độ như: 徹底, 徹底的(te ttei teki - một cách triệt để), 徹底的に (te ttei teki ni - một cách triệt để).
徹底 thường được viết bằng chữ Hán 徹底. ⚫︎Cách đọc: てってい (hiragana). ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana thêm vào sau chữ Hán) là "てい".
⚫︎完全に (kanzen ni): Hoàn toàn. ⚫︎全面的に (zenmen teki ni): Trên mọi phương diện, toàn diện. ⚫︎十分に (juubun ni): Đầy đủ, thỏa đáng. ⚫︎徹底的 (tetteiteki): Triệt để.
⚫︎不完全 (fukanzen): Không hoàn chỉnh. ⚫︎いい加減 (iikagen): Qua loa, không cẩn thận. ⚫︎中途半端 (chuutohanpa): Nửa vời, không đến nơi đến chốn. ⚫︎いい加減に (iikagen ni): Một cách qua loa.
試験対策を徹底的に行う ・Bản dịch: Chuẩn bị cho kỳ thi một cách triệt để. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc chuẩn bị cho kỳ thi một cách kỹ lưỡng, không bỏ qua bất kỳ khía cạnh nào.
彼は徹底した分析で問題を解決した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng một phân tích triệt để. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc giải quyết vấn đề đã được thực hiện bằng cách xem xét kỹ lưỡng và sâu sắc.
徹底 là một từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc. Chữ "徹" (tetsu) có nghĩa là "thấu suốt, thông suốt," còn "底" (tei) có nghĩa là "đáy." Khi kết hợp lại, 徹底 biểu thị ý nghĩa đi đến tận cùng, đến đáy, hoặc thực hiện một việc gì đó một cách sâu sắc và hoàn toàn.