秘訣(ひけつ、hiketsu)
- bí quyết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIKETSU
秘訣
ひけつ
秘訣 (ひけつ, phiên âm: hiketsu) có nghĩa là "bí quyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bí quyết |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
秘訣ひけつ có nghĩa là "bí quyết", "mẹo", "công thức thành công" hoặc "cách làm hiệu quả". Nó chỉ đến một phương pháp, kỹ thuật hoặc yếu tố quan trọng giúp đạt được kết quả tốt nhất trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó thường ám chỉ những điều được giữ bí mật, ít người biết đến, hoặc là những kinh nghiệm đúc kết được. ⚫︎Nó thể hiện sự tinh tế và thông minh trong việc giải quyết vấn đề. ⚫︎Nó nhấn mạnh vào sự hiệu quả và khả năng thành công.
⚫︎料理の秘訣は、愛情と手間をかけることです。 Dịch: Bí quyết nấu ăn là dành tình yêu và công sức vào nó. ⚫︎試験に合格する秘訣は、計画的に勉強することです。 Dịch: Bí quyết để vượt qua kỳ thi là học tập có kế hoạch. ⚫︎彼女は美容の秘訣を教えてくれた。 Dịch: Cô ấy đã chỉ cho tôi bí quyết làm đẹp.
Bạn có thể sử dụng 秘訣ひけつ trong nhiều tình huống khác nhau, khi bạn muốn nói về: ⚫︎Cách đạt được thành công trong một lĩnh vực nào đó. ⚫︎Mẹo hoặc thủ thuật để làm một việc gì đó dễ dàng hơn. ⚫︎Những yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt. 秘訣ひけつ thường được sử dụng trong văn nói và văn viết, với ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng đều được.
秘訣ひけつ thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 秘訣 ⚫︎ Hiragana: ひけつ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong việc sử dụng okurigana (phần hiragana đi kèm kanji).
Một số từ đồng nghĩa với 秘訣ひけつ: ⚫︎ コツ (kotsu): mẹo, thủ thuật, điểm mấu chốt (thường dùng trong văn nói) ⚫︎ ポイント (pointo): điểm quan trọng ⚫︎ 秘伝 (hiden): bí truyền (thường dùng trong các lĩnh vực truyền thống) ⚫︎ 裏技 (urawaza): kỹ thuật bí mật, mẹo (thường dùng trong game, công nghệ) ⚫︎ 極意 (gokui): yếu lĩnh, bí quyết (thường dùng trong võ thuật, nghệ thuật)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 秘訣ひけつ, vì nó thể hiện một khái niệm tích cực. Tuy nhiên, bạn có thể dùng những từ thể hiện sự thất bại hoặc thiếu hiệu quả.
成功の秘訣は、諦めないことです。 ⚫︎Bản dịch: Bí quyết để thành công là không bỏ cuộc. ⚫︎Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì trong việc đạt được mục tiêu.
彼女はダイエットの秘訣を教えてくれた。それは食事制限と運動だ。 ⚫︎Bản dịch: Cô ấy đã chỉ cho tôi bí quyết giảm cân. Đó là hạn chế ăn uống và tập thể dục. ⚫︎Giải thích: Câu này cho thấy 秘訣ひけつ thường đi kèm với những hành động cụ thể.
Từ "秘" (hi) có nghĩa là "bí mật", "giấu kín". "訣" (ketsu) có nghĩa là "bí quyết", "mẹo", hoặc "phương pháp". Ghép hai chữ này lại, chúng ta có 秘訣ひけつ, nghĩa là "bí quyết" hoặc "phương pháp bí mật".