Nihongo

風通し(かぜとおし、kazetooshi)
- thông gió

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAZETOO

風通

かぜとお

SHI

し

し

風通し (かぜとおし, phiên âm: kazetooshi) có nghĩa là "thông gió" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thông gió
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

風通し nghĩa đen là "thông gió" hay "lưu thông không khí". Tuy nhiên, nó còn mang những ý nghĩa ẩn dụ khác nhau, liên quan đến sự thông thoáng, cởi mở, minh bạch và khả năng giao tiếp, trao đổi thông tin. 風通し có thể chỉ về: ⚫︎ Khả năng lưu thông không khí trong một không gian vật lý (ví dụ: một căn phòng). ⚫︎ Sự minh bạch và cởi mở trong một tổ chức hoặc mối quan hệ. ⚫︎ Khả năng trao đổi thông tin và ý kiến một cách tự do. ⚫︎ Sự dễ dàng để thấu hiểu và tiếp nhận thông tin. ⚫︎ Khả năng thông thoáng trong một vấn đề hoặc tình huống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この部屋は風通しが悪い ・Dịch: Căn phòng này thông gió kém. ⚫︎会社の風通しを良くする ・Dịch: Cải thiện sự minh bạch và cởi mở trong công ty. ⚫︎風通しの良い人間関係 ・Dịch: Mối quan hệ tốt đẹp, cởi mở và thoải mái.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 風通し trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi nói về chất lượng không khí trong một không gian: "Căn phòng này 風通し kém" (dùng để chỉ về sự thông gió kém). ⚫︎ Khi nói về môi trường làm việc hoặc một tổ chức: "Cần cải thiện 風通し của công ty" (dùng để chỉ việc cải thiện sự minh bạch, cởi mở và giao tiếp). ⚫︎ Khi nói về các mối quan hệ: "Một mối quan hệ 風通し tốt" (dùng để chỉ một mối quan hệ cởi mở, thoải mái và dễ dàng giao tiếp).

Cách viết

風通し được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 風通し ⚫︎ Hiragana: かぜとおし Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (通し) luôn được giữ nguyên.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 換気 (かんき): Thông gió, thông hơi. ⚫︎ 開放的 (かいほうてき): Cởi mở, phóng khoáng. ⚫︎ 透明性 (とうめいせい): Sự minh bạch. ⚫︎ 公開性 (こうかいせい): Tính công khai, tính minh bạch.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 密閉 (みっぺい): Kín, bí mật. ⚫︎ 閉鎖的 (へいさてき): Kín cổng cao tường, khép kín. ⚫︎ 不透明性 (ふとうめいせい): Thiếu minh bạch.

Ví dụ câu 1

この会社は風通しが悪く、社員の意見が通りにくい ・Bản dịch: Công ty này thiếu sự cởi mở, ý kiến của nhân viên khó được chấp nhận. ・Giải thích: Câu này sử dụng 風通し để chỉ ra môi trường làm việc thiếu sự minh bạch và cởi mở, nơi mà ý kiến của nhân viên không được lắng nghe hoặc chấp nhận.

Ví dụ câu 2

窓を開けて、部屋の風通しを良くしてください ・Bản dịch: Hãy mở cửa sổ ra, hãy làm cho căn phòng thông thoáng hơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 風通し để chỉ hành động cải thiện sự lưu thông không khí trong phòng bằng cách mở cửa sổ.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: 風 (kaze) nghĩa là "gió" và 通し (tooshi) là dạng liên tục của động từ 通す (toosu) nghĩa là "cho đi qua, cho lưu thông". Sự kết hợp này mang nghĩa đen là "cho gió đi qua" và mở rộng ra để chỉ sự lưu thông, thông thoáng nói chung.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud