起源(きげん、kigen)
- khởi nguyên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIGEN
起源
きげん
起源 (きげん, phiên âm: kigen) có nghĩa là "khởi nguyên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | khởi nguyên |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
起源 là một danh từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là "nguồn gốc", "khởi nguyên", "căn nguyên", hoặc "xuất xứ" của một sự vật, hiện tượng, hoặc ý tưởng. Nó chỉ điểm bắt đầu của một cái gì đó, thời điểm mà một điều gì đó hình thành. 起源 nhấn mạnh vào điểm khởi đầu hoặc nền tảng của một thứ gì đó. Nó có thể được sử dụng để nói về nguồn gốc của một nền văn minh, một loài động vật, một phong tục, hoặc thậm chí là một vấn đề. 起源 có thể được dùng để nói về nguồn gốc lịch sử, nguồn gốc của một dòng họ, hoặc nguồn gốc của một loại bệnh.
⚫︎この川の起源はどこですか。 ・Dịch: Nguồn gốc của con sông này ở đâu? ⚫︎日本文化の起源を研究しています。 ・Dịch: Tôi đang nghiên cứu về nguồn gốc của văn hóa Nhật Bản. ⚫︎地球上の生命の起源について議論しました。 ・Dịch: Chúng tôi đã thảo luận về nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất.
Bạn có thể sử dụng 起源 trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, để thảo luận về sự bắt đầu, xuất xứ, hoặc nền tảng của một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các bài viết, bài phát biểu, hoặc các cuộc thảo luận học thuật. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn tìm hiểu hoặc thảo luận về nơi một cái gì đó đến từ đâu, hoặc tại sao một cái gì đó tồn tại.
起源 được viết bằng kanji (漢字) là 起源, và hiragana (ひらがな) là きげん. Kanji này là cách viết phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (送りがな) không thay đổi.
⚫︎ 始まり(hajimari): Bắt đầu ⚫︎ 源(minamoto): Nguồn, gốc ⚫︎ 由来(yurai): Nguồn gốc, lai lịch
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ kết thúc hoặc kết quả, ví dụ: ⚫︎ 終わり(owari): Kết thúc ⚫︎ 結果(kekka): Kết quả
この料理の起源は中国にあると言われています。 ・Bản dịch: Người ta nói rằng nguồn gốc của món ăn này nằm ở Trung Quốc. ・Giải thích: Câu này cho thấy nguồn gốc của món ăn được đề cập đến là từ Trung Quốc.
科学は宇宙の起源を探求しています。 ・Bản dịch: Khoa học đang tìm kiếm nguồn gốc của vũ trụ. ・Giải thích: Câu này cho thấy khoa học đang nghiên cứu về sự khởi nguyên của vũ trụ.
起源 được tạo thành từ hai chữ kanji: 起 (khởi) có nghĩa là "dậy", "bắt đầu", "dựng lên", và 源 (nguyên) có nghĩa là "nguồn", "gốc". Ghép lại, chúng tạo thành nghĩa "nguồn gốc", "khởi nguyên".