Nihongo

脅かします(おびやかします、obiyakashimasu)
- đe dọa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OBIYA

脅

おびや

KA

か

か

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

脅かします (おびやかします, phiên âm: obiyakashimasu) có nghĩa là "đe dọa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:đe dọa
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:obiyakashimasu

Hiragana:おびやかします

Thể lịch sự
(ます形)
おびやかします脅かします。threaten.
Thể từ điển
(辞書形)
脅かしゅthreaten
Thể liên dụng
(て形)
脅かして + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
脅かしゃないnot threaten

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
脅かしたthreatenned
Thể kết thúc
(終止形)
脅かしゅ。threaten.
Thể điều kiện
(仮定形)
脅かsへばif threaten
Thể ý chí
(意志形)
脅かしょう !let's threaten
Thể mệnh lệnh
(命令形)
脅かsへ !threaten !
Giải thích AI
Ý nghĩa

脅かします nghĩa là "đe dọa", "uy hiếp", hoặc "gây nguy hiểm". Nó diễn tả hành động làm cho ai đó hoặc điều gì đó cảm thấy sợ hãi hoặc gặp rủi ro. Hành động này có thể là về thể chất, tinh thần, hoặc liên quan đến tình hình. 脅かします thường được dùng để chỉ sự tác động tiêu cực đến an toàn, sự yên bình, hoặc sự tồn tại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎強盗はナイフで客を《脅かしました》 ・Dịch: Tên cướp đã dùng dao để đe dọa các vị khách. ⚫︎地震は街の安全を《脅かします。》 ・Dịch: Động đất đe dọa sự an toàn của thành phố.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 脅かします khi muốn diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó đang gây ra mối đe dọa. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng, như tội phạm, thiên tai, hoặc các vấn đề gây nguy hiểm. ⚫︎ Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những tình huống nghiêm trọng đến những tình huống ít nghiêm trọng hơn, tùy thuộc vào mức độ của mối đe dọa.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 脅かします ⚫︎ Hiragana: おびやかします ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là します. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 威嚇します (いかくします): Đe dọa, hăm dọa (thường nhấn mạnh sự đe dọa về mặt tinh thần). ⚫︎ 脅迫します (きょうはくします): Tống tiền, đe dọa (thường liên quan đến việc ép buộc ai đó làm gì). ⚫︎ 危うくする (あやうくする): Đặt vào tình thế nguy hiểm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 守ります (まもります): Bảo vệ, che chở. ⚫︎ 安全にします (あんぜんにします): Làm cho an toàn.

Ví dụ câu 1

彼は私を殺すと《脅かしました。》 ・Bản dịch: Anh ta đe dọa sẽ giết tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang đề cập đến việc bị đe dọa về thể xác.

Ví dụ câu 2

巨大な津波が沿岸地域を《脅かすだろう。》 ・Bản dịch: Sóng thần lớn sẽ đe dọa các khu vực ven biển. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh mối đe dọa từ thiên tai.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp của chữ Hán 脅 (nghĩa là "đe dọa", "uy hiếp") và phần động từ かす (làm cho một cái gì đó được thực hiện).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud