Nihongo

生存(せいぞん、seizon)
- sinh tồn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIZON

生存

せいぞん

生存 (せいぞん, phiên âm: seizon) có nghĩa là "sinh tồn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:sinh tồn
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

生存 nghĩa là "tồn tại", "sống sót", hoặc "sự sống còn". Nó thể hiện khả năng tiếp tục sống, duy trì sự sống, hoặc sự tiếp tục của một thực thể sau một sự kiện nào đó. Nó thường liên quan đến các sinh vật sống, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách trừu tượng hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その動物は厳しい環境でも生存しています。 Dịch: Con vật đó vẫn [sống sót] trong môi trường khắc nghiệt. ⚫︎絶滅危惧種は生存のために保護されています。 Dịch: Các loài có nguy cơ tuyệt chủng được bảo vệ để đảm bảo [sự sống còn] của chúng.

Cách sử dụng

生存 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, khoa học, hoặc liên quan đến sự sống còn. Nó có thể được sử dụng để mô tả khả năng tồn tại của một loài, sự sống sót của một cá nhân sau một thảm họa, hoặc sự duy trì của một công ty trong môi trường cạnh tranh.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 生存 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): せいぞん ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 生き残る (ikinokoru): Sống sót, sống sót qua. ⚫︎ 生きる (ikiru): Sống. ⚫︎ 存続 (sonzoku): Tồn tại liên tục, kéo dài.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 死 (shi): Chết, cái chết. ⚫︎ 絶滅 (zetsumetsu): Tuyệt chủng.

Ví dụ câu 1

地震の後、生存者は救助を待っていました。 ・Bản dịch: Sau trận động đất, những người [sống sót] đang chờ được cứu hộ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 生存者 (seizonsha), có nghĩa là "người [sống sót]".

Ví dụ câu 2

厳しい競争の中で、その会社は長く生存した。 ・Bản dịch: Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt, công ty đó đã [tồn tại] lâu dài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 生存 để chỉ sự duy trì của một công ty.

Nguồn gốc

生存 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp giữa chữ 生 (sei/ikiru) có nghĩa là "sống" và 存 (son/sonzuru) có nghĩa là "tồn tại".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud