Nihongo

外来種(がいらいしゅ、gairaいshu)
- loài ngoại lai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAIRAISHU

外来種

がいらいしゅ

外来種 (がいらいしゅ, phiên âm: gairaいshu) có nghĩa là "loài ngoại lai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:loài ngoại lai
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

外来種 nghĩa là "loài ngoại lai" hay "loài xâm lấn". Đây là từ dùng để chỉ các loài thực vật, động vật, hoặc vi sinh vật không có nguồn gốc bản địa tại một khu vực cụ thể nào đó, mà chúng đã được con người hoặc các yếu tố tự nhiên khác đưa đến. Các loài 外来種 này có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái bản địa, chẳng hạn như cạnh tranh với các loài bản địa về nguồn tài nguyên, truyền bệnh, hoặc lai tạp với các loài bản địa, dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本には、もともとアメリカから来た外来種の植物がたくさんあります。 ・Dịch: Ở Nhật Bản, có rất nhiều loài thực vật 外来種 đến từ Mỹ. ⚫︎ 外来種であるブラックバスは、日本の生態系に大きな影響を与えています。 ・Dịch: Cá rô phi, một loài 外来種, đang gây ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái của Nhật Bản. ⚫︎ 近年、外来種の対策が重要視されています。 ・Dịch: Gần đây, các biện pháp đối phó với loài 外来種 đang được coi trọng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 外来種 khi muốn nói về các loài không có nguồn gốc bản địa ở một khu vực, đặc biệt là khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến bảo tồn môi trường, sinh thái học, hoặc các vấn đề liên quan đến sự xâm lấn của các loài. Từ này thường được dùng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học, hoặc trong các cuộc trò chuyện về môi trường.

Cách viết

Từ 外来種 được viết bằng chữ Kanji và Hiragana: 外来種. ・外 có nghĩa là "ngoài". ・来 có nghĩa là "đến". ・種 có nghĩa là "loài" hoặc "giống". Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana là "種".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ có liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 侵入種 (しんにゅうしゅ): loài xâm nhập. ⚫︎ 帰化植物 (きかしょくぶつ) (đối với thực vật): thực vật đã được thuần hóa hoặc du nhập.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 在来種 (ざいらいしゅ): loài bản địa.

Ví dụ câu 1

この川には、外来種が繁殖して、在来種の魚が減ってきています。 ・Bản dịch: Trong con sông này, các loài 外来種 đang sinh sôi nảy nở, và số lượng cá bản địa đang giảm đi. ・Giải thích: Câu này giải thích về sự ảnh hưởng tiêu cực của loài 外来種 đến hệ sinh thái của sông.

Ví dụ câu 2

外来種の駆除は、生態系を守るために重要な取り組みです。 ・Bản dịch: Việc tiêu diệt các loài 外来種 là một nỗ lực quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát các loài 外来種 để bảo vệ môi trường.

Nguồn gốc

Từ 外来種 được hình thành từ việc kết hợp các chữ Kanji sau: ・外 (gai): "bên ngoài, bên ngoài khu vực". ・来 (rai): "đến, tới". ・種 (shu): "loài, giống". Do đó, nghĩa đen của 外来種 là "loài đến từ bên ngoài", phản ánh nguồn gốc không bản địa của chúng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud