Nihongo

寄与きよkiyo
- đóng góp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIYO

寄与 (きよ, phiên âm: kiyo) có nghĩa là "đóng góp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đóng góp
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud