省エネルギー(しょうエネルギー、shouenerugiー)
- tiết kiệm năng lượng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOU
省
しょう
E
エ
エ
NE
ネ
ネ
RU
ル
ル
GI
ギ
ギ
ー
ー
ー
省エネルギー (しょうエネルギー, phiên âm: shouenerugiー) có nghĩa là "tiết kiệm năng lượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | tiết kiệm năng lượng |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
省エネルギー có nghĩa là tiết kiệm năng lượng hoặc sử dụng năng lượng hiệu quả. Nó là một khái niệm quan trọng liên quan đến việc giảm lãng phí năng lượng và bảo vệ môi trường. 省エネルギー liên quan đến việc giảm lượng năng lượng cần thiết để thực hiện các hoạt động khác nhau, từ việc sử dụng các thiết bị gia dụng đến các quy trình công nghiệp. ⚫︎ Mục tiêu chính của 省エネルギー là giảm tác động tiêu cực đến môi trường do việc sử dụng năng lượng, chẳng hạn như giảm khí thải nhà kính và ô nhiễm không khí. ⚫︎ Nó cũng có thể dẫn đến việc giảm chi phí năng lượng cho các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ.
⚫︎ 省エネルギーのために、LED電球を使っています。 ・Dịch: Tôi sử dụng bóng đèn LED để tiết kiệm năng lượng. ⚫︎ 会社は省エネルギーのために、新しい設備を導入しました。 ・Dịch: Công ty đã giới thiệu thiết bị mới để tiết kiệm năng lượng. ⚫︎ この家は省エネルギー住宅です。 ・Dịch: Ngôi nhà này là một ngôi nhà tiết kiệm năng lượng.
Bạn có thể sử dụng 省エネルギー trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về các biện pháp tiết kiệm năng lượng (ví dụ: sử dụng thiết bị tiết kiệm điện, cách nhiệt nhà cửa). ⚫︎ Khi thảo luận về các chính sách của chính phủ hoặc các sáng kiến của công ty để giảm tiêu thụ năng lượng. ⚫︎ Khi mô tả các sản phẩm hoặc công nghệ được thiết kế để tiết kiệm năng lượng. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về các thói quen tiết kiệm năng lượng, chẳng hạn như tắt đèn khi ra khỏi phòng hoặc giảm sử dụng điều hòa nhiệt độ.
省エネルギー được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 省エネルギー ⚫︎ Cách đọc (furigana): しょうエネルギー ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 節電 (せつでん): Tiết kiệm điện ⚫︎ 省エネ (しょうエネ): Viết tắt của 省エネルギー
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các hành động gây lãng phí năng lượng có thể được coi là trái nghĩa với 省エネルギー, ví dụ: sử dụng năng lượng một cách vô ích.
毎日、省エネルギーを心がけて生活しています。 ・Bản dịch: Hàng ngày, tôi cố gắng sống một cách tiết kiệm năng lượng. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc áp dụng 省エネルギー vào cuộc sống hàng ngày.
この製品は省エネルギー性能が優れています。 ・Bản dịch: Sản phẩm này có hiệu suất tiết kiệm năng lượng tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này mô tả về đặc tính của một sản phẩm.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ Kanji: 省 (しょう) có nghĩa là "tiết kiệm, cắt giảm" và エネルギー có nghĩa là "năng lượng".