施します(ほどこします、hodokoshimasu)
- tiến hành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HODOKO
施
ほどこ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
施します (ほどこします, phiên âm: hodokoshimasu) có nghĩa là "tiến hành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tiến hành |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hodokoshimasu
Hiragana:ほどこします
Thể lịch sự (ます形) | ほどこします施します。carry out. |
Thể từ điển (辞書形) | 施すcarry out |
Thể liên dụng (て形) | 施して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 施さないnot carry out |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 施したcarry outed |
Thể kết thúc (終止形) | 施す。carry out. |
Thể điều kiện (仮定形) | 施せばif carry out |
Thể ý chí (意志形) | 施そう !let's carry out |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 施せ !carry out ! |
Giải thích AI
施します, được phát âm là ほどこします, có nghĩa là "thực hiện", "cung cấp", "thi hành", "cứu giúp", hoặc "ban phát" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường liên quan đến việc trao đi một thứ gì đó (vật chất hoặc phi vật chất) cho người khác, thực hiện một hành động cụ thể, hoặc áp dụng một biện pháp nào đó. Nó thể hiện sự chủ động, hành động hướng đến người khác hoặc một tình huống cụ thể.施します có thể mang ý nghĩa tích cực như ban phước, giúp đỡ, hoặc tiêu cực như áp đặt, thực thi.
⚫︎政府は国民に支援を施しました。 Dịch: Chính phủ đã cung cấp hỗ trợ cho người dân. ⚫︎彼は困っている人に手を施しました。 Dịch: Anh ấy đã giúp đỡ những người gặp khó khăn. ⚫︎新しい法律を施す。 Dịch: Thi hành một đạo luật mới.
Bạn có thể sử dụng 施します trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi nói về việc cung cấp hỗ trợ, giúp đỡ, hoặc ban phát thứ gì đó cho người khác. ⚫︎Khi nói về việc thực thi, áp dụng một chính sách, biện pháp hoặc hành động cụ thể. ⚫︎Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn. Lưu ý rằng tùy vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 施します có thể thay đổi.
施します được viết bằng chữ Hán là 施, đọc là ほどこ. Phần đuôi します được viết bằng hiragana. ⚫︎Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là します khi ở dạng động từ thể ます (masu).
⚫︎与える (あたえる) - ban cho, trao cho ⚫︎行う (おこなう) - thực hiện, tiến hành ⚫︎実施する (じっしする) - thi hành, thực hiện (thường dùng trong các văn bản trang trọng) ⚫︎救済する (きゅうさいする) - cứu trợ, giúp đỡ (thường dùng trong các tình huống cần thiết)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ tùy thuộc vào ý nghĩa của 施します trong ngữ cảnh. Ví dụ: ⚫︎Nếu 施します có nghĩa là giúp đỡ, thì từ trái nghĩa có thể là "bỏ mặc", "lờ đi". ⚫︎Nếu 施します có nghĩa là ban hành, thì từ trái nghĩa có thể là "hủy bỏ", "không thực hiện".
医者は患者に適切な治療を施しました。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã tiến hành điều trị thích hợp cho bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 施します để chỉ việc bác sĩ thực hiện các biện pháp điều trị cho bệnh nhân.
会社は社員に福利厚生を施す。 ・Bản dịch: Công ty cung cấp phúc lợi cho nhân viên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 施します để diễn tả việc công ty cung cấp các phúc lợi cho nhân viên.
Chữ Hán 施 có nguồn gốc từ chữ tượng hình, ban đầu có nghĩa là "triển khai", "thực hiện". Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra thành "cung cấp", "giúp đỡ", và "ban phát".