抑制(よくせい、yokusei)
- ức chế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOKUSEI
抑制
よくせい
抑制 (よくせい, phiên âm: yokusei) có nghĩa là "ức chế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ức chế |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
抑制
⚫︎感情の抑制が効かなくなった。 Dịch: Cảm xúc không thể được kiềm chế nữa. ⚫︎政府はインフレを抑制するために政策を打ち出した。 Dịch: Chính phủ đã đưa ra các chính sách để kiềm chế lạm phát. ⚫︎彼は衝動を抑制することに苦労している。 Dịch: Anh ấy gặp khó khăn trong việc kiềm chế những xung động của mình.
Sử dụng 抑制 trong các tình huống cần diễn tả hành động, hoặc trạng thái của việc kiềm chế, ngăn chặn, hoặc hạn chế điều gì đó. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể dùng để nói về việc kiềm chế cảm xúc, hành vi hoặc việc đưa ra các biện pháp để kiểm soát một tình huống. ⚫︎ Trong văn viết, từ này thường được dùng trong các bài báo, báo cáo, hoặc các tài liệu chính thức để diễn tả việc kiểm soát các vấn đề kinh tế, xã hội, hoặc các quy trình khoa học.
Từ 抑制 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 抑制 ⚫︎ Cách đọc (furigana): よくせい ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là không có.
⚫︎ 制御(せいぎょ): Sự kiểm soát, điều khiển. ⚫︎ 制限(せいげん): Sự hạn chế, giới hạn. ⚫︎ 抑止(よくし): Sự ngăn chặn (thường dùng trong lĩnh vực quốc phòng hoặc an ninh). ⚫︎ 抑制する(よくせいする): Hành động kiềm chế.
⚫︎ 解放(かいほう): Sự giải phóng, thả ra. ⚫︎ 促進(そくしん): Sự thúc đẩy, khuyến khích. ⚫︎ 増進(ぞうしん): Sự tăng cường, đẩy mạnh.
ストレスを抑制するために、リラックスする時間が必要です。 ・Bản dịch: Để kiềm chế căng thẳng, bạn cần có thời gian thư giãn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng từ 抑制 để chỉ hành động kiểm soát hoặc giảm bớt căng thẳng.
経済成長を抑制する要因を分析する。 ・Bản dịch: Phân tích các yếu tố kiềm chế sự tăng trưởng kinh tế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 抑制 để chỉ sự hạn chế hoặc ngăn chặn sự phát triển kinh tế.
Từ 抑制 là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 抑 (yoku): Kiềm chế, đàn áp, đè nén. ⚫︎ 制 (sei): Chế ngự, kiểm soát, luật lệ. Khi kết hợp lại, hai chữ này mang ý nghĩa là sự kiểm soát và hạn chế.