振動(しんどう、shindou)
- rung động
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINDOU
振動
しんどう
振動 (しんどう, phiên âm: shindou) có nghĩa là "rung động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | rung động |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
振動 振動có nghĩa là "rung động", "dao động", hoặc "sự chấn động". Nó diễn tả sự di chuyển qua lại hoặc lên xuống nhanh chóng của một vật thể. Nó có thể được sử dụng để mô tả nhiều hiện tượng khác nhau, từ rung động vật lý như địa chấn đến những rung động cảm xúc.
⚫︎地震の振動が大きかった。 ・Dịch: Rung chấn của trận động đất rất lớn. ⚫︎スピーカーから音楽の振動が聞こえる。 ・Dịch: Nghe thấy rung động của âm nhạc phát ra từ loa. ⚫︎心の振動が止まらない。 ・Dịch: Con tim không ngừng rung động.
Bạn có thể sử dụng 振動 振動 để mô tả các hiện tượng rung động trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Trong khoa học và kỹ thuật, nó thường được sử dụng để chỉ các rung động vật lý. ⚫︎Trong đời sống hàng ngày, nó có thể được dùng để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.
Từ 振動 振動 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Chữ Hán: 振動 ⚫︎Cách đọc (hiragana): しんどう Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.
⚫︎ 揺れ (yure): Rung lắc, dao động. ⚫︎ 震え (furue): Rung, run rẩy. ⚫︎ 動揺 (douyou): Dao động, xáo trộn (về tinh thần).
⚫︎ 静止 (seishi): Sự đứng yên, dừng lại. ⚫︎ 固定 (kotei): Sự cố định.
この機械は振動が激しい。 ・Bản dịch: Máy móc này rung rất mạnh. ・Giải thích: Câu này mô tả mức độ mạnh của sự 振動 từ một thiết bị.
彼の話に心が振動した。 ・Bản dịch: Trái tim tôi rung động trước câu chuyện của anh ấy. ・Giải thích: Ở đây, 振動 振動 được dùng theo nghĩa bóng, diễn tả sự xúc động, cảm động.
振動 振動 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎震 (shin): Rung chuyển, chấn động. ⚫︎動 (dou): Động, chuyển động. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "rung động" hay "dao động".