Nihongo

遮断(しゃだん、shadan)
- chặn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHADAN

遮断

しゃだん

遮断 (しゃだん, phiên âm: shadan) có nghĩa là "chặn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chặn
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

遮断しゃだん có nghĩa là ngăn chặn, cắt đứt, hoặc làm gián đoạn. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động ngăn chặn sự di chuyển, dòng chảy, liên lạc, hoặc hoạt động của một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một rào cản hoặc sự ngắt quãng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電話回線を遮断する Dịch: Cắt đường dây điện thoại ⚫︎交通を遮断する Dịch: Ngăn chặn giao thông ⚫︎情報へのアクセスを遮断する Dịch: Ngăn chặn truy cập thông tin

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 遮断しゃだん trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc ngăn chặn một hành động, sự vật hoặc quá trình nào đó. Ví dụ, trong trường hợp khẩn cấp, người ta có thể sử dụng nó để nói về việc cắt đường dây điện thoại để ngăn chặn thông tin lọt ra ngoài, hoặc trong các tình huống kỹ thuật khi muốn chặn một tín hiệu hoặc luồng dữ liệu.

Cách viết

Từ 遮断しゃだん được viết bằng kanji, hiragana, hoặc kết hợp cả hai. • Kanji: 遮断 • Hiragana: しゃだん • Cách viết phổ biến nhất là sử dụng kanji 遮断. • Không có biến thể okurigana nào đáng chú ý.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 阻止 (そし): Ngăn chặn, cản trở ⚫︎ 停止 (ていし): Dừng lại, ngưng lại ⚫︎ 中止 (ちゅうし): Hủy bỏ, ngừng lại ⚫︎ 閉鎖 (へいさ): Đóng cửa, phong tỏa (thường dùng cho không gian) ⚫︎ 断絶 (だんぜつ): Cắt đứt, đoạn tuyệt (thường dùng cho quan hệ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 開放 (かいほう): Mở ra, giải phóng ⚫︎ 接続 (せつぞく): Kết nối, liên kết ⚫︎ 開通 (かいつう): Thông suốt, khai thông (thường dùng cho đường xá)

Ví dụ câu 1

大雨のため、道路が遮断されました。 ・Bản dịch: Vì mưa lớn, con đường đã bị chặn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc mưa lớn đã gây ra tình trạng giao thông bị gián đoạn, bị ngăn chặn.

Ví dụ câu 2

通信を遮断して、情報を守った。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã chặn thông tin liên lạc để bảo vệ thông tin. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh hành động ngăn chặn liên lạc để bảo vệ thông tin quan trọng.

Nguồn gốc

遮断しゃだん là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ kanji: • 遮: Che khuất, ngăn chặn • 断: Cắt đứt, đoạn tuyệt Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa tổng thể của việc ngăn chặn và cắt đứt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud