遮断(しゃだん、shadan)
- chặn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHADAN
遮断
しゃだん
遮断 (しゃだん, phiên âm: shadan) có nghĩa là "chặn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chặn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHADAN
遮断
しゃだん
遮断 (しゃだん, phiên âm: shadan) có nghĩa là "chặn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chặn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |