Nihongo

電磁波(でんじは、denjiha)
- sóng điện từ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DENJIHA

電磁波

でんじは

電磁波 (でんじは, phiên âm: denjiha) có nghĩa là "sóng điện từ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:sóng điện từ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

電磁波電磁波 trong tiếng Nhật có nghĩa là "sóng điện từ" hoặc "bức xạ điện từ". Đây là một khái niệm khoa học chỉ các dạng năng lượng lan truyền trong không gian dưới dạng sóng. Các sóng này bao gồm nhiều loại khác nhau, từ sóng radio đến tia gamma, và chúng được tạo ra bởi sự dao động của các điện tích. Các 電磁波電磁波 này có thể truyền đi trong chân không, không cần môi trường vật chất để lan truyền.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電子レンジは電磁波を使って食べ物を温めます。 Dịch: Lò vi sóng sử dụng sóng điện từ để làm nóng thức ăn. ⚫︎携帯電話は電磁波を発信します。 Dịch: Điện thoại di động phát ra sóng điện từ. ⚫︎太陽から地球に届く光も電磁波の一種です。 Dịch: Ánh sáng từ Mặt Trời đến Trái Đất cũng là một loại sóng điện từ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 電磁波電磁波 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến khoa học, công nghệ, y học hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến các loại sóng điện từ. Ví dụ, khi thảo luận về tác động của điện thoại di động, lò vi sóng, hoặc các thiết bị phát ra sóng điện từ khác đến sức khỏe.

Cách viết

Từ 電磁波電磁波 được viết bằng chữ Hán (kanji) và Hiragana: ⚫︎ Kanji: 電磁波 (Điện: 電, từ tính: 磁, sóng: 波) ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): でんじは Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 放射線 (Houshassen): Bức xạ (bao gồm cả tia ion hóa và không ion hóa) ⚫︎ 電波 (Denpa): Sóng điện

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 電磁波電磁波.

Ví dụ câu 1

電磁波の影響について研究が進められています。 ・Bản dịch: Việc nghiên cứu về ảnh hưởng của sóng điện từ đang được tiến hành. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự quan tâm đến việc tìm hiểu tác động của 電磁波電磁波 đến con người và môi trường.

Ví dụ câu 2

電磁波の周波数は用途によって異なります。 ・Bản dịch: Tần số của sóng điện từ khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng các loại 電磁波電磁波 khác nhau có tần số khác nhau, được sử dụng cho các mục đích khác nhau, chẳng hạn như sóng radio, vi sóng, v.v.

Nguồn gốc

Từ 電磁波電磁波 được tạo thành từ ba chữ Hán: ⚫︎ 電 (Den): Điện (liên quan đến điện từ) ⚫︎ 磁 (Ji): Từ (liên quan đến từ tính) ⚫︎ 波 (Ha): Sóng (chỉ sự lan truyền) Do đó, nó có nghĩa là "sóng điện từ" trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud