Nihongo

特性(とくせい、tokusei)
- đặc tính

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOKUSEI

特性

とくせい

特性 (とくせい, phiên âm: tokusei) có nghĩa là "đặc tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đặc tính
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

特性

mang ý nghĩa là đặc tính, đặc trưng, thuộc tính, hoặc phẩm chất riêng biệt của một người, một vật, hoặc một hiện tượng nào đó. Nó thường dùng để chỉ những điểm nổi bật, khác biệt, và quan trọng nhất của đối tượng được nhắc đến. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học kỹ thuật, đến tính cách con người, hoặc đặc điểm của sản phẩm. ⚫︎ Nói chung, 特性 là những gì tạo nên bản chất, sự khác biệt của đối tượng. Ví dụ cụ thể

⚫︎ この製品の特性は、耐久性が高いことです。 Translation: Đặc tính của sản phẩm này là độ bền cao. ⚫︎ 彼の性格の特性》は、誠実さです。 Translation: Đặc tính trong tính cách của anh ấy là sự chân thật. ⚫︎ この物質の特性を分析する。 Translation: Phân tích các 特性 của chất này.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 特性 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn nhấn mạnh vào những điểm đặc trưng, nổi bật của một đối tượng nào đó. ⚫︎ Trong các bài viết khoa học, kỹ thuật, bạn có thể dùng để mô tả các thuộc tính của một vật liệu, một thiết bị. ⚫︎ Trong các bài luận về con người, bạn có thể dùng để nói về tính cách, điểm mạnh của một người. ⚫︎ Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng để đánh giá một sản phẩm, một dịch vụ.

Cách viết

⚫︎ 特性 được viết bằng chữ Kanji: 特性 ⚫︎ Cách đọc (furigana): とくせい ⚫︎ Không có cách viết nào khác, và không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 特徴 (tokuchō): đặc điểm, tính năng, đặc trưng (rộng hơn 特性) ⚫︎ 性質 (seishitsu): tính chất, bản chất ⚫︎ 属性 (zokusei): thuộc tính ⚫︎ 個性 (kosei): cá tính

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng những từ chỉ sự không có đặc điểm, hoặc sự bình thường.

Ví dụ câu 1

この車の最大の特性は、燃費の良さです。 ・Bản dịch: Đặc tính lớn nhất của chiếc xe này là tiết kiệm nhiên liệu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vào đặc điểm quan trọng nhất của chiếc xe, đó là khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

Ví dụ câu 2

彼女の特性は、どんな困難にもくじけない強い精神力です。 ・Bản dịch: Đặc tính của cô ấy là một tinh thần mạnh mẽ, không bị đánh bại bởi bất kỳ khó khăn nào. ・Giải thích: Câu này tập trung vào điểm nổi bật trong tính cách của người phụ nữ, đó là sự kiên cường.

Nguồn gốc

特性 là một từ ghép Kanji. ⚫︎ 特 (toku) có nghĩa là đặc biệt, riêng biệt, đặc trưng. ⚫︎ 性 (sei) có nghĩa là tính chất, bản chất. Ghép hai chữ này lại để tạo ra ý nghĩa tổng thể của từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud