摩擦(まさつ、masatsu)
- ma sát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MASATSU
摩擦
まさつ
摩擦 (まさつ, phiên âm: masatsu) có nghĩa là "ma sát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ma sát |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
摩擦 có nghĩa là sự cọ xát, ma sát, hoặc xung đột. Nó thường dùng để chỉ lực cản giữa hai bề mặt tiếp xúc khi chúng di chuyển tương đối với nhau. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ sự xung đột, bất đồng quan điểm giữa người với người hoặc giữa các nhóm.
⚫︎タイヤと道路の摩擦 ・Dịch: Ma sát giữa lốp xe và mặt đường. ⚫︎人間関係の摩擦 ・Dịch: Xung đột trong các mối quan hệ con người. ⚫︎この布は摩擦に強いです。 ・Dịch: Vải này chịu ma sát tốt.
Bạn có thể sử dụng 摩擦 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: ⚫︎ Để nói về hiện tượng vật lý của sự cọ xát (ví dụ: ma sát giữa các vật thể). ⚫︎ Để mô tả sự xung đột, bất đồng (ví dụ: 人間関係の摩擦). ⚫︎ Khi nói về khả năng chịu đựng của một vật liệu trước sự cọ xát (ví dụ: vải chịu ma sát tốt).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 摩擦. ⚫︎ Cách đọc là まさつ (masatsu) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng, cũng như không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ 抵抗 (teikou): Sự cản trở, sức cản. ⚫︎ 衝突 (shoutotsu): Sự va chạm, xung đột. ⚫︎ 摩擦力 (masatsuryoku): Lực ma sát.
⚫︎ 円滑 (enkatsu): Trơn tru, thuận lợi. ⚫︎ 協力 (kyouryoku): Hợp tác. ⚫︎ 親和性 (shinwasei): Sự hòa hợp, thân thiện.
この機械は摩擦が少ないので、スムーズに動きます。 ・Bản dịch: Máy này có ít ma sát nên hoạt động trơn tru. ・Giải thích: Câu này sử dụng 摩擦 để chỉ sự cọ xát giữa các bộ phận của máy. Việc giảm thiểu ma sát giúp máy hoạt động hiệu quả hơn.
会議では意見の対立から摩擦が生じた。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp đã phát sinh xung đột từ sự bất đồng ý kiến. ・Giải thích: Ở đây, 摩擦 dùng để mô tả sự xung đột xảy ra do khác biệt trong ý kiến.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "摩" (ma) có nghĩa là "cọ xát", "xoa", còn chữ "擦" (satsu) cũng mang nghĩa "cọ xát". Cả hai chữ kết hợp lại để tạo thành nghĩa chung là "sự cọ xát" hoặc "ma sát".