係数(けいすう、keisuu)
- hệ số
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEISUU
係数
けいすう
係数 (けいすう, phiên âm: keisuu) có nghĩa là "hệ số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hệ số |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
係数けいすう có nghĩa là "hệ số" trong tiếng Việt. Nó đại diện cho một số hoặc một biểu thức nhân với một biến hoặc một tập hợp các biến. Trong toán học và các lĩnh vực khoa học khác, hệ số cho biết mức độ đóng góp của một biến cụ thể vào một biểu thức hoặc phương trình. Nó thường đứng trước một biến trong một biểu thức.
⚫︎2x + 3 Translation: Trong biểu thức này, 2 là hệ số của x. ⚫︎y = 5x + 7 Translation: Trong phương trình này, 5 là hệ số của x.
係数けいすう được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến toán học, khoa học, kỹ thuật và đôi khi là kinh tế. Nó được dùng khi bạn cần đề cập đến một số nhân với một biến hoặc một biểu thức. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc thảo luận về các phương trình, biểu thức, hoặc khi phân tích dữ liệu.
Từ này thường được viết bằng kanji là 係数けいすう. Cách viết hiragana là けいすう. Không có cách viết nào khác hoặc sự biến đổi okurigana đáng kể.
⚫︎ Hệ số (trong toán học)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm toán học.
この方程式のxの係数は3です。 ・Bản dịch: Hệ số của x trong phương trình này là 3. ・Giải thích: Câu này giải thích hệ số của một biến trong một phương trình cụ thể.
その実験結果の係数を計算してください。 ・Bản dịch: Hãy tính hệ số của kết quả thí nghiệm đó. ・Giải thích: Câu này yêu cầu tính toán hệ số từ kết quả thí nghiệm.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó 係けい có nghĩa là "liên quan" hoặc "tính chất", và 数すう có nghĩa là "số". Cả hai chữ Hán kết hợp để chỉ "hệ số".