Nihongo

工芸(こうげい、kougei)
- thủ công mỹ nghệ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUGEI

工芸

こうげい

工芸 (こうげい, phiên âm: kougei) có nghĩa là "thủ công mỹ nghệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thủ công mỹ nghệ
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

工芸 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thủ công mỹ nghệ", "nghề thủ công", hoặc "nghệ thuật thủ công". Nó bao gồm việc tạo ra các sản phẩm hữu ích và thẩm mỹ bằng tay hoặc bằng các công cụ đơn giản. 工芸 thường tập trung vào kỹ năng thủ công truyền thống, sử dụng các nguyên liệu tự nhiên và thể hiện sự khéo léo của người nghệ nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎木工芸品を展示する。 ・Dịch: Trưng bày các sản phẩm thủ công bằng gỗ. ⚫︎彼女は陶工芸に興味がある。 ・Dịch: Cô ấy quan tâm đến nghề làm đồ gốm. ⚫︎日本工芸の美しさを世界に広める。 ・Dịch: Quảng bá vẻ đẹp của thủ công mỹ nghệ Nhật Bản ra thế giới.

Cách sử dụng

工芸 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như khi nói về các triển lãm, các tác phẩm nghệ thuật, hoặc các nghề thủ công truyền thống. Nó có thể được sử dụng để mô tả một lĩnh vực hoạt động, một sản phẩm, hoặc một kỹ năng.

Cách viết

Từ 工芸 được viết bằng kanji. ・Kanji: 工芸 ・Cách đọc (hiragana): こうげい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 手作り (tezukuri) - Đồ thủ công, làm bằng tay. ⚫︎ 手仕事 (teshigoto) - Nghề thủ công, công việc làm bằng tay. ⚫︎ 美術 (bijutsu) - Mỹ thuật (mặc dù rộng hơn, nhưng đôi khi có thể dùng chung).

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa không tồn tại trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn nói đến sản phẩm được sản xuất hàng loạt, có thể dùng các từ như: ⚫︎ 大量生産 (tairyouseisan) - Sản xuất hàng loạt.

Ví dụ câu 1

そのお店は、美しいガラス工芸品を販売しています。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó bán những sản phẩm thủ công mỹ nghệ bằng thủy tinh tuyệt đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 工芸 để chỉ các sản phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật thủ công từ thủy tinh.

Ví dụ câu 2

彼は伝統的な漆工芸の技術を受け継いでいる。 ・Bản dịch: Anh ấy đang kế thừa kỹ thuật thủ công sơn mài truyền thống. ・Giải thích: Câu này dùng 工芸 để chỉ kỹ thuật sơn mài cổ truyền.

Nguồn gốc

Từ 工芸 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ・工 (kou): có nghĩa là "công việc", "sản xuất", "kỹ thuật". ・芸 (gei): có nghĩa là "nghệ thuật", "kỹ năng", "thủ công". Do đó, 工芸 có nghĩa là "kỹ thuật nghệ thuật" hoặc "nghệ thuật thủ công".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud